Gia Tran Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm&Xnk Gia Trần
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$537.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105195317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15XTGXH |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Nhà C51, khu cơ khí và xây lắp số7, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Tm&Xnk Gia Trần |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C51, khu cơ khí và xây lắp số7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $467.5K |
| 加拿大 | 3 | $63.0K |
| 印度 | 2 | $4.4K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q Solution Co. | 美国 | 4 | $196.2K | 其他木制细木工品 |
| e30560f639042522b85d8adc1c4cc2ca | 3 | $102.3K | ||
| Doorscape Inc | 美国 | 3 | $76.1K | 其他木制细木工品 |
| Trax Discount Depot | 美国 | 2 | $73.8K | 其他木制细木工品 |
| Q Solutions Co. | 加拿大 | 2 | $35.5K | 其他木制细木工品、塑料地板 |
| Q Solution Co. | 加拿大 | 1 | $27.5K | 其他木制细木工品 |
| Tk Concept Llc | 美国 | 1 | $19.1K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Luxurious Arts | 印度 | 2 | $4.4K | 其他木制细木工品 |
| Chang Ku Corporation | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他木制细木工品 | Trax Discount Depot | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 其他木制细木工品 | Trax Discount Depot | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他木制细木工品 | Trax Discount Depot | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 其他木制细木工品 | Trax Discount Depot | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他木制细木工品 | Trax Discount Depot | 美国 | $399 |
| 2026-04-15 | 其他木制细木工品 | Trax Discount Depot | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 其他木制细木工品 | Trax Discount Depot | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-15 | 其他木制细木工品 | Trax Discount Depot | 美国 | $3.6K |
| 2025-12-29 | 其他木制细木工品 | Q SOLUTION CO | 美国 | $4.7K |
| 2025-12-29 | 其他木制细木工品 | Q SOLUTION CO | 美国 | $19.3K |