UPR Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UPR VIệT NAM

30
进口笔数
28
出口笔数
$292.6K
进口金额
$382.2K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2025-12-04
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.0K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2024-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $59.1K · 2 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-12进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.0K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2024-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $59.1K · 2 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-12进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315121135
企查查编码QVN427X2SE
成立日期2018-06-20
联系地址Tầng 5, Toà Nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UPR VIỆT NAM
企业英文名称UPR VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Toà Nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842862752201
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本158.444亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871680其他车辆
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
391890塑料地板
392690其他塑料制品
621290其他吊带制品
852352智能卡
853180电气信号装置

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
84713010公斤以下便携电脑
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
847190数据处理机
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$233.5K
日本10$59.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$223.4K
日本5$110.8K
泰国1$48.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南20$233.5K其他车辆、其他钢铁制品
Upr Corporation日本2$23.9K塑料包装箱
UPR Corp.日本5$17.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
UPR Co., Ltd.日本3$17.5K塑料地板、塑料包装箱

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南6$136.6K甲醇、其他钢铁制品
UPR Co., Ltd.日本2$107.7K其他塑料包装制品
UPR比利时1$48.0K非棉针织背心、其他塑料包装制品
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南6$32.7K棉针织T恤及背心、棉针织布
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南1$17.1K装饰流苏、窄幅弹性织物
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南1$17.1K塑料衣着附件、装饰流苏
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$13.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tirol Choco Vietnam Co., Ltd.越南5$5.2K非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱
UPR Corp.日本1$1.7K10公斤以下便携电脑
Tirol Choco Vietnam Co., Ltd.越南1$967瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02其他塑料包装制品UPR CORP ORATION日本$2.3K
2025-11-05其他吊带制品UPR CORP ORATION日本$960
2025-10-29其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2025-10-20其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2025-09-29其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$560
2025-09-29其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$255
2025-09-24其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$258
2025-09-24其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$565
2025-04-26其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2025-04-26其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$3.5K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04其他塑料包装制品GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$5.6K
2025-12-04其他塑料包装制品GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$5.6K
2025-08-0810公斤以下便携电脑UPR CORP ORATION日本$853
2025-08-0810公斤以下便携电脑UPR CORP ORATION日本$853
2025-06-13其他塑料包装制品TIROL CHOCO VIETNAM CO LTD越南$967
2025-06-12其他塑料包装制品CONG TY TNHH TIROL CHOCO VIET NAM越南$967
2025-05-15数据处理机SANSAN INC.日本$274
2025-05-1510公斤以下便携电脑SANSAN INC.日本$411
2025-04-11非办公金属家具KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$6.9K
2025-04-10非办公金属家具KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$6.9K

相关企业 · 同类产品

UPR Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →