BRANCH OF KHANH NGUYEN TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ KHáNH NGUYêN

2
进口笔数
34
出口笔数
$4.5K
进口金额
$75.8K
出口金额
2024-12-24
最近进口
2025-02-25
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.3K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $427 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $427 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300723268-001
企查查编码QVNRR36MYW
成立日期2015-10-14
联系地址Số nhà 105 Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH NGUYÊN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 105 Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820830厨房刀具
843850肉类家禽加工机

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
681490云母制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
722240不锈钢型材
760820铝合金管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$75.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHENGDU HENGFAN FOOD MACHINERY CO LTD中国1$4.3K肉类家禽加工机、手工带锯条
CHENGDU HENGFAN FOOD MACHINERY CO LTD中国香港1$175厨房刀具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南7$20.4K通信设备零件、其他电子IC
CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南7$20.3K其他塑料制品、通信设备零件
VINA UNION CO LTD越南4$18.0K印刷电路、自粘塑料片
SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南10$12.1K通信设备零件、其他电子IC
CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG越南2$1.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南2$1.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南1$1.0K氮、自粘塑料片
UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南1$1.0K处理器及控制器、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-24厨房刀具CHENGDU HENGFAN FOOD MACHINERY CO LTD中国$175
2024-09-18肉类家禽加工机CHENGDU HENGFAN FOOD MACHINERY CO LTD中国$4.3K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-25云母制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$207
2025-02-24云母制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$207
2025-02-10其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$189
2025-02-10云母制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$456
2025-01-23其他钢铁制品CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$191
2025-01-21云母制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$459
2024-09-24非办公金属家具VINA UNION CO LTD越南$3.1K
2024-09-23非办公金属家具VINA UNION CO LTD越南$3.1K
2024-05-06其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$421
2024-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$427

相关企业 · 同类产品

BRANCH OF KHANH NGUYEN TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →