BRANCH OF KHANH NGUYEN TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ KHáNH NGUYêN
2
进口笔数
34
出口笔数
$4.5K
进口金额
$75.8K
出口金额
2024-12-24
最近进口
2025-02-25
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300723268-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR36MYW |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 105 Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 105 Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $75.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU HENGFAN FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 肉类家禽加工机、手工带锯条 |
| CHENGDU HENGFAN FOOD MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $175 | 厨房刀具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 7 | $20.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | 7 | $20.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| VINA UNION CO LTD | 越南 | 4 | $18.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $12.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | 1 | $1.0K | 氮、自粘塑料片 |
| UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 厨房刀具 | CHENGDU HENGFAN FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-09-18 | 肉类家禽加工机 | CHENGDU HENGFAN FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-02-24 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-02-10 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-02-10 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $456 |
| 2025-01-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $191 |
| 2025-01-21 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2024-09-24 | 非办公金属家具 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-09-23 | 非办公金属家具 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-05-06 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $421 |
| 2024-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $427 |