Bach Viet Construction and Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$91.1K
出口金额
—
最近进口
2024-08-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108815488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QD6BJY |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa Nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ AN TOÀN BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET SAFETY TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND CONTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa Nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84843686196 |
| 邮箱 | antoanbachviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $91.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $39.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 7 | $28.7K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.1K | 照相机零件、其他塑料制品 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 其他钢铁制品、高密度聚乙烯 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $660 | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $422 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 阀门龙头 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $500 |
| 2024-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-08-14 | 滚珠轴承 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-08-14 | 滚珠轴承 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $798 |
| 2024-08-14 | 滚珠轴承 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-08-14 | 塑料管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-08-14 | 水净化机械 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $298 |
| 2024-08-14 | 滚珠轴承 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-08-14 | 滚珠轴承 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-08-14 | 非农用喷雾器具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |