Human & Nature Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

28
进口笔数
41
出口笔数
$227.6K
进口金额
$119.7K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.4K · 3 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 3 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $458 · 1 笔出口 $458 · 1 笔2024-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-02进口 $45 · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2025-04进口 $486 · 1 笔出口 $644 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $300 · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $230 · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $810 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $629 · 2 笔出口 $13.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.4K · 3 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 3 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $458 · 1 笔出口 $458 · 1 笔2024-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-02进口 $45 · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2025-04进口 $486 · 1 笔出口 $644 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $300 · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $230 · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $810 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $629 · 2 笔出口 $13.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315330146
企查查编码QVN2S3FXCW
成立日期2018-10-15
联系地址R4-69 Hưng Phước 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUMAN & NATURE
企业英文名称HUMAN & NATURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址R4-69 Hưng Phước 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908114875
邮箱ksw3084@naver.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
580632其他人造窄幅布
482110印刷标签
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
600642染色人造纤维织物
621710其他服装配件

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
580632其他人造窄幅布
600410弹性针织布
482110印刷标签
580610机织绒布
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$227.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$119.7K
美国7$0

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alim Global Co., Ltd.越南1$178.7K棉针织T恤及背心、女棉裤
ART K Co., Ltd.越南9$28.0K印刷标签、非织造标签
DH Textile Co., Ltd.越南3$14.4K弹性针织布、染色合成针织布
JCA Vina Co., Ltd.越南15$6.5K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alim Global Co., Ltd.越南34$119.7K染色棉针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30塑料衣着附件JCA Vina Co., Ltd.越南$240
2025-12-30塑料衣着附件JCA Vina Co., Ltd.越南$137
2025-12-12印刷标签ART K Co., Ltd.越南$253
2025-09-26塑料衣着附件JCA Vina Co., Ltd.越南$80
2025-09-26塑料衣着附件JCA Vina Co., Ltd.越南$150
2025-06-26塑料衣着附件JCA Vina Co., Ltd.越南$300
2025-04-25塑料衣着附件JCA Vina Co., Ltd.越南$300
2025-04-25塑料衣着附件JCA Vina Co., Ltd.越南$186
2025-02-24塑料衣着附件JCA Vina Co., Ltd.越南$45
2025-01-17印刷标签ART K Co., Ltd.越南$396

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31其他人造窄幅布ALIM GLOBAL CO LTD越南$158
2025-12-31塑料衣着附件ALIM GLOBAL CO LTD越南$137
2025-12-31塑料衣着附件Alim Global Co., Ltd.越南$240
2025-12-26LADIES KNIT TOPLADIES KNIT SHIRTSLADIES KNI T T-SHIRTSLADIES KNIT TANK TOPLADIES KNIT P ULLOVERLADIES KNIT SHORTSLADIES KNIT ROMPER LADIES KNIT SKIRTHYFVE, INC.美国$0
2025-12-24弹性针织布ALIM GLOBAL CO LTD越南$6.3K
2025-12-16非织造标签ALIM GLOBAL CO LTD越南$1.4K
2025-12-16印刷标签ALIM GLOBAL CO LTD越南$253
2025-12-16非织造标签ALIM GLOBAL CO LTD越南$46
2025-12-16非织造标签ALIM GLOBAL CO LTD越南$99
2025-12-16非织造标签ALIM GLOBAL CO LTD越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Human & Nature Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →