Minh Dang Export Import Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 合金钢型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH ĐăNG

132
进口笔数
0
出口笔数
$34.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $395.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $174.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $558.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $808.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $672.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $738.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $544.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $916.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $755.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $939.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.35M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.49M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.31M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $753.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.16M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $395.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $174.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $558.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $808.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $672.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $738.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $544.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $916.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $755.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $939.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.35M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.49M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.31M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $753.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.16M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107696742
企查查编码QVN1D17PVS
成立日期2017-01-10
联系地址Thôn Lại Hoàng, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐĂNG
企业英文名称MINH DANG EXPORT IMPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lại Hoàng, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02439616659
邮箱minhdangsteel@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722870合金钢型材
720837热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
72083610mm以上热轧钢卷
730110钢板桩
720838热轧钢卷
720810热轧花纹钢
721633H型钢≥80mm
720839热轧钢卷
721650其他钢材型材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$33.36M
印度1$601.5K
日本2$157.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国15$4.37M热轧钢卷、热轧钢卷
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国15$3.92M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国14$3.55M热轧钢卷、热轧钢卷
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国9$2.67M热轧钢卷、热轧钢卷
HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国香港4$2.16M10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材
Tianjin No. 1 Steel International Trade Co., Ltd.中国9$1.62M合金钢型材、铁道钢轨
26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f5$1.36M
TSSN International (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$1.25MH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢卷
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$1.22M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
SHX International (Hong Kong) Co., Ltd.中国6$1.01M合金钢型材、热轧钢条<14mm

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20钢板桩ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$156.3K
2026-04-20钢板桩ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$156.3K
2026-04-20钢板桩ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$193.1K
2026-04-20钢板桩ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$193.1K
2026-04-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$31.4K
2026-04-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$62.5K
2026-04-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$31.4K
2026-04-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$61.7K
2026-04-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$28.8K
2026-04-1810mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$28.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Dang Export Import Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →