Minh Dang Export Import Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 合金钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH ĐăNG
132
进口笔数
0
出口笔数
$34.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107696742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D17PVS |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Lại Hoàng, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | MINH DANG EXPORT IMPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lại Hoàng, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02439616659 |
| 邮箱 | minhdangsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $33.36M |
| 印度 | 1 | $601.5K |
| 日本 | 2 | $157.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 15 | $4.37M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 15 | $3.92M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $3.55M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 9 | $2.67M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 4 | $2.16M | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| Tianjin No. 1 Steel International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.62M | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| 26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f | 5 | $1.36M | ||
| TSSN International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.25M | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.22M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| SHX International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.01M | 合金钢型材、热轧钢条<14mm |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢板桩 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $156.3K |
| 2026-04-20 | 钢板桩 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $156.3K |
| 2026-04-20 | 钢板桩 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $193.1K |
| 2026-04-20 | 钢板桩 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $193.1K |
| 2026-04-18 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-18 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-18 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-18 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2026-04-18 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-18 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28.8K |