Ensol High Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ RENSO
4
进口笔数
12
出口笔数
$39.0K
进口金额
$67.1K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2025-07-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316605393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN83K5NQ |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ RENSO |
| 企业英文名称 | RENSO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842822440101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $39.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $66.5K |
| 加拿大 | 1 | $541 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Kaicheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.0K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $33.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.7K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| 111820664 Canada Inc. | 加拿大 | 1 | $541 | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 发光二极管灯具 | FOSHAN KAICHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-31 | 发光二极管灯具 | FOSHAN KAICHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-06-16 | LED照明装置 | FOSHAN KAICHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-06-16 | LED照明装置 | FOSHAN KAICHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-11-05 | 非瓦楞折叠盒 | FOSHAN KAICHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-11-05 | LED照明装置 | FOSHAN KAICHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-07-27 | LED照明装置 | FOSHAN KAICHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-27 | 非瓦楞折叠盒 | FOSHAN KAICHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | $63 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | LED光伏照明装置 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-07-25 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $258 |
| 2025-05-09 | 静止变流器 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $517 |
| 2025-05-09 | 热阴极荧光灯 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $373 |
| 2025-05-09 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $114 |
| 2025-05-09 | 放电灯管镇流器 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $73 |
| 2025-05-09 | 热阴极荧光灯 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $58 |
| 2024-10-07 | LED光伏照明装置 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $234 |
| 2024-10-07 | LED光伏照明装置 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-07 | LED光伏照明装置 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |