Minh Hieu Dat Trade & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư MINH HIếU ĐạT
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600622757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN985PEK6 |
| 成立日期 | 2009-06-08 |
| 联系地址 | Số 118 Nguyễn Công Trứ, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MINH HIẾU ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH HIEU DAT TRADE AND INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 118 Nguyễn Công Trứ, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842283676279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.24M | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他风扇 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2026-03-31 | 其他钢材型材 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $531 |
| 2026-03-31 | 其他风扇 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $560 |
| 2026-03-31 | 其他风扇 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-31 | 其他风扇 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $567 |
| 2026-03-31 | 其他风扇 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-31 | 焊接钢管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44.1K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |