T OCEAN STAR
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 非在业
12
进口笔数
0
出口笔数
$61.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102285121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6WRTVR |
| 成立日期 | 2007-06-06 |
| 联系地址 | Số 61 Lương Ngọc Quyến, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH du lịch và thương mại Sao Đại Dương |
| 企业英文名称 | OCEAN STAR TRAVEL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Lương Ngọc Quyến, phường Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ giặt là công nghiệp và dân dụng. - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, quà tặng; - Buôn bán hàng nông, lâm, thuỷ, hải sản, lương thực, thực phẩm; - Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng xe ôtô; - Dịch vụ ăn uống, giải khát; Mua bán rượu, bia, nước giải khát, thuốc lá nội (không bao gồm kinh doanh quán bar); - Dịch vụ visa; - Đại lý tour du lịch; - Kinh doanh khách sạn, nhà hàng; Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar |
| 电话 | +842439261825 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852871 | 电视接收装置 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $61.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | 9 | $36.7K | 其他绳缆、钢铁螺钉螺栓 |
| BLUEONE JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $23.1K | 尿素肥料、内燃机滤油器 |
| TAN DAT TRADING & MARINE SERVICES CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 冷冻整鸡 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $98 |
| 2025-07-09 | 咖啡提取物 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $14 |
| 2025-07-09 | 冷冻去骨羊肉 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $249 |
| 2025-07-09 | 鲜辣椒/甜椒 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $54 |
| 2025-07-09 | 冻去骨牛肉 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $630 |
| 2025-07-09 | 低脂牛奶 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $252 |
| 2025-07-09 | 冷冻鸡肉块 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $143 |
| 2025-07-09 | 鲜洋葱青葱 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $59 |
| 2025-07-09 | 冻鲭鱼 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $72 |
| 2025-07-09 | 矿泉水及汽水 | MKP SHIPPING CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $270 |