AN Global Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN - GLOBAL PACKAGING
0
进口笔数
430
出口笔数
$0
进口金额
$1.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801242018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6YTXX9 |
| 成立日期 | 2018-01-23 |
| 联系地址 | Lô N3-8, Khu dân cư Cẩm Khê, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN - GLOBAL PACKAGING |
| 企业英文名称 | AN - GLOBAL PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N3-8, Khu dân cư Cẩm Khê, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974393352 |
| 邮箱 | anglobalpackaging@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 430 | $1.56M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 122 | $931.3K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $206.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Four E's Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $81.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 48 | $80.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $77.5K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 38 | $76.8K | 其他塑料制品、氨水 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 46 | $76.7K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Tamagawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.3K | 其他测量仪器、电动机及零件 |
| Tamagawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.9K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | FOUR E'S VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |