Thanh Cong Precise Mfg Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG CHáY CHữA CHáY TCVN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$97.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202174538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA7NK85 |
| 成立日期 | 2022-09-24 |
| 联系地址 | Phòng 224 Tầng 2, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TCVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179/45 đường Lê Lợi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84935187111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $97.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.3K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Haiyue Machinery Mfg Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-17 | 不锈钢管件 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-17 | LED/LCD指示面板 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-17 | 喷雾机零件 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-17 | 其他铝制品 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-03-17 | 高压塑料软管 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-17 | 纺织水龙软管 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁管件 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-17 | 钢铁管线管 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-03-17 | 合金钢管材 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |