Euro Clean Room Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EURO CLEAN ROOM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$87.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109680057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0FKR60 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 32, hẻm 45/25/2 Đường Vắng, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EURO CLEAN ROOM |
| 企业英文名称 | EURO CLEAN ROOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, hẻm 45/25/2 Đường Vắng, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84914309004 |
| 邮箱 | info.eucr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $87.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.1K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 2 | $8.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 钢制容器(>300升) | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $8 |