LOT (VIET NAM) COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 非在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$239.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107807540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R3VUR1 |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Tầng 15, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N2, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, K, Phường Nhân Chính(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842432005716 |
| 传真 | 02438263310 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $239.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $146.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Xinchang Electronic Equipment Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82.8K | 电信仪器、其他9030仪器 |
| SHD Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他电路开关装置 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2025-12-30 | 其他锡制品 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2025-12-30 | 其他锡制品 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2025-12-30 | 聚丙烯聚合物 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2025-12-30 | 其他电路开关装置 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2025-12-30 | 锡条杆 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2025-12-30 | 低密度聚乙烯 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2025-12-30 | 其他锡制品 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2025-12-30 | 其他电路开关装置 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2025-12-30 | 增塑PVC混合物 | Si Yuan Tech Co., Ltd. | 越南 | $91 |