Binh Phuoc Tapioca Starch Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH BộT SắN BìNH PHướC
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$2.28M
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800438905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW6DAQK |
| 成立日期 | 2008-12-05 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đức Liễu, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH BỘT SẮN BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | BINH PHUOC TAPIOCA STARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, thôn 2, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84948157394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Papermate Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $732.0K | 木薯淀粉 |
| FANG CHENG GANG CITY RUNJIE IMPORT & EXPORT TRADING LTD CO LTD | 3 | $618.4K | 木薯淀粉 | |
| Qingdao Pride Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $554.6K | 木薯淀粉、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Shenzhen Dakerong Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192.7K | 木薯淀粉 |
| Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185.9K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | FANG CHENG GANG CITY RUNJIE IMPORT & EXPORT TRADING LTD CO LTD | — | $235.4K |
| 2026-03-04 | 木薯淀粉 | FANG CHENG GANG CITY RUNJIE IMPORT & EXPORT TRADING LTD CO LTD | — | $230.2K |
| 2026-02-27 | 木薯淀粉 | FANG CHENG GANG CITY RUNJIE IMPORT & EXPORT TRADING LTD CO LTD | — | $152.8K |
| 2025-07-03 | 木薯淀粉 | HANGZHOU PAPERMATE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $184.6K |
| 2025-06-26 | 木薯淀粉 | HANGZHOU PAPERMATE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $292.8K |
| 2025-06-17 | 木薯淀粉 | HANGZHOU PAPERMATE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $127.3K |
| 2025-06-16 | 木薯淀粉 | QINGDAO PRIDE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $180.4K |
| 2025-06-11 | 木薯淀粉 | HANGZHOU PAPERMATE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $127.3K |
| 2025-06-09 | 木薯淀粉 | QINGDAO PRIDE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $374.2K |
| 2025-05-26 | 木薯淀粉 | HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $185.9K |