Tam Chi Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Chí
85
进口笔数
40
出口笔数
$445.7K
进口金额
$70.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-19
最近出口
17
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106082933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q0XGCN |
| 成立日期 | 2013-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Hội Phụ, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Chí |
| 企业英文名称 | TAM CHI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hội Phụ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84365930441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903141 | 半导体检测光学仪器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $212.6K |
| 中国 | 42 | $205.5K |
| 中国台湾 | 6 | $12.8K |
| 美国 | 6 | $7.7K |
| 瑞士 | 4 | $5.2K |
| 菲律宾 | 1 | $1.1K |
| 列支敦士登 | 1 | $752 |
| 马来西亚 | 2 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $62.3K |
| 日本 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Rational Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | 17 | $169.6K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | 16 | $115.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | 26 | $110.2K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Suzhou Easson Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| BESDIA Ltd. | 中国台湾 | 4 | $8.2K | 金刚石砂轮、手工锉刀 |
| Folex AG | 瑞士 | 5 | $6.0K | 大尺寸照相胶片、PET塑料片材 |
| Guangdong Threenh Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| Hangzhou Altrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他焊接机、8451机器零件 |
| Shenzhen Hayear Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他电视摄像机、复式光学显微镜 |
| Sugimoto & Co., Ltd. | 美国 | 2 | $156 | 其他钢铁制品、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.6K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 音频设备零件、其他电子IC |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.0K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | SUGIMOTO & CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-03-23 | 电测仪表 | SUGIMOTO & CO LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 金属测试机 | SUGIMOTO & CO LTD | 日本 | $92 |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | SUGIMOTO & CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 平衡机 | SUGIMOTO & CO LTD | 日本 | $49 |
| 2026-03-23 | 平衡机 | SUGIMOTO & CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-03-23 | 计量计数器 | SUGIMOTO & CO LTD | 日本 | $91 |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | SUGIMOTO & CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | SUGIMOTO & CO LTD | 日本 | $153 |
| 2026-03-23 | 金属测试机 | SUGIMOTO & CO LTD | 日本 | $92 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 测量仪器零件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-03-19 | 测量仪器零件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-03-19 | 测量仪器零件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-12-29 | 复式光学显微镜 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-29 | 测量仪器零件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2025-12-29 | 其他测量仪器 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 其他非显像管显示器 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-12-29 | 测量仪器零件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-12-29 | 绘图设备零件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-29 | 测量仪器 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |