Lam Vien Garment One-Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 男式纺织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MAY THêU LâM VIêN
106
进口笔数
110
出口笔数
$2.46M
进口金额
$784.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317021129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW91BDPX |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Số 20 Đường Số 1 Khu Phố 9, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MAY THÊU LÂM VIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường Số 1 Khu Phố 9, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981197689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620329 | 男式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 106 | $2.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $771.1K |
| 越南 | 3 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coop Ayanasu | 日本 | 106 | $2.46M | 聚丙烯聚合物、机织绒布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coop Ayanasu | 日本 | 107 | $771.1K | 男式纺织套装 |
| Coop Ayanasu | 越南 | 3 | $13.4K | 男式纺织套装 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | Coop Ayanasu | 日本 | $129 |
| 2026-04-24 | 机织绒布 | Coop Ayanasu | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | Coop Ayanasu | 日本 | $129 |
| 2026-04-24 | 机织绒布 | Coop Ayanasu | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 机织绒布 | Coop Ayanasu | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 机织绒布 | Coop Ayanasu | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-15 | 机织绒布 | Coop Ayanasu | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 机织绒布 | Coop Ayanasu | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 机织绒布 | Coop Ayanasu | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | Coop Ayanasu | 日本 | $185 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $8.1K |
| 2026-03-30 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $9.5K |
| 2026-03-20 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $9.1K |
| 2026-03-09 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $9.2K |
| 2026-02-27 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $8.5K |
| 2026-02-11 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $8.3K |
| 2026-01-30 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $10.2K |
| 2026-01-17 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $5.7K |
| 2026-01-06 | 男式纺织套装 | Coop Ayanasu | 日本 | $5.9K |