Thanh Cong Viet Nam Investment Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他磷酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THàNH CôNG VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$128.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108553401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VTD3A6 |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Số 39, Ngách 1/41 Đường Phạm Văn Đồng, Tổ 3, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH CONG VIET NAM INVESTMENT TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, Ngách 1/41 Đường Phạm Văn Đồng, Tổ 3, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84972960166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $128.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 硝酸类、乙酸 |
| Shandong Xinyao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 亚硝酸盐、硝酸钠肥料 |
| Shifang Juyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他磷酸盐 |
| Shandong Flying Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 硝酸钠肥料、亚硝酸盐 |
| Qingdao Hongxiang Fanyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 亚硝酸盐、硝酸钠肥料 |
| Clover Agro Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 磷钾肥料、磷酸一铵肥料 |
| Red Butterfly Strontium Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 碳酸锶、其他硝酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他磷酸盐 | CLOVER AGRO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-09-12 | 其他硝酸盐 | RED BUTTERFLY STRONTIUM INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-07-30 | 亚硝酸盐 | QINGDAO HONGXIANG FANYU TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-05-16 | 其他磷酸盐 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-16 | 其他磷酸盐 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-05-02 | 其他磷酸盐 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-04-20 | 亚硝酸盐 | SHANDONG XINYAO CHEMICAL CO.,LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2024-03-29 | 其他磷酸盐 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-03-29 | 其他磷酸盐 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-26 | 亚硝酸盐 | SHANDONG XINYAO CHEMICAL CO.,LTD. | 中国 | $14.2K |