Hoai An Service & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàI AN
65
进口笔数
0
出口笔数
$609.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107351924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08FR1S5 |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 22/178, đường Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀI AN |
| 企业英文名称 | HOAI AN SERVICE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 22/178, đường Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943626590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $609.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Jinhong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $337.4K | 其他纸制品、自粘纸板 |
| Shenzhen Likexin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.1K | 自粘纸板、其他涂布纸 |
| Jinya New Materials Hong Kong Ltd. | 中国 | 7 | $58.3K | 自粘纸板、其他纸制品 |
| COLORFUL SUNSHINE TRADING HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 2 | $37.0K | 其他纸制品 |
| Zhejiang Liqun Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.4K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| China LisonTec New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.2K | 自粘纸板、打字机色带 |
| Jinya Intelligent Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Nanjing Leadcode New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 打字机色带、自粘塑料片 |
| Dongguan Guanglun Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 非玻璃化转印纸、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | COLORFUL SUNSHINE TRADING HONG KONG CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | COLORFUL SUNSHINE TRADING HONG KONG CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | COLORFUL SUNSHINE TRADING HONG KONG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | COLORFUL SUNSHINE TRADING HONG KONG CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | COLORFUL SUNSHINE TRADING HONG KONG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | COLORFUL SUNSHINE TRADING HONG KONG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | COLORFUL SUNSHINE TRADING HONG KONG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | COLORFUL SUNSHINE TRADING HONG KONG CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ZHEJIANG LIQUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |