Van Dat Trading & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHệ VạN ĐạT
39
进口笔数
49
出口笔数
$382.2K
进口金额
$105.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102742441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF86KPT |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | 4-02 tại tầng: 4 thuộc Khối đế của Tòa nhà W1 và W2, Vinhomes West Point, địa chỉ tại Lô đất HH, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4-02 tại tầng: 4 thuộc Khối đế của Tòa nhà W1 và W2, Vinhomes West Point, địa chỉ tại Lô đất HH, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842436625168 |
| 邮箱 | sonyvn-02@hotmail.com |
| 传真 | 6685168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $382.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $100.8K |
| 日本 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 28 | $232.0K | 焊接机零件、其他塑料管材 |
| Apollo Seiko Ltd. | 日本 | 11 | $150.3K | 半制银、焊接机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $94.4K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Apollo Seiko Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 其他钎焊机、工业机器人 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Electrics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料管材 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $101 | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $360 |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $360 |
| 2026-04-22 | 焊接机零件 | LEADER SEAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 日本 | $3.7K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-19 | 焊接机零件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 焊接机零件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 焊接机零件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 焊接机零件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-10 | 焊接机零件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-12 | 焊接机零件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-02-10 | 焊接机零件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-09 | 其他塑料管材 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-01-15 | 焊接机零件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |