Gaiamade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GAIAMADE
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$47.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603923187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN59JHJ |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Số 22/24A, hẻm 22, đường Lê Duẩn, ấp 1, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAIAMADE |
| 企业英文名称 | GAIAMADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22/24A, hẻm 22, đường Lê Duẩn, ấp 1, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0938103163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $47.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infidez Inc. | 美国 | 5 | $47.2K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 美国 | $1.9K |
| 2025-11-06 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 美国 | $1.5K |
| 2025-11-06 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 美国 | $2.1K |
| 2025-05-24 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-05-24 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-05-24 | 藤编篮筐 | Infidez Inc. | 美国 | $672 |
| 2025-05-24 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 美国 | $3.0K |
| 2024-11-25 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 美国 | $1.2K |
| 2024-11-25 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 美国 | $912 |
| 2024-11-25 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 美国 | $6.9K |