MBB Retail Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MBB RETAIL
152
进口笔数
11
出口笔数
$2.06M
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-16
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317690867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FMFVN0 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa Tháp Tài Chính Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MBB RETAIL |
| 企业英文名称 | MBB RETAIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa Tháp Tài Chính Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842873086651 |
| 邮箱 | onlinebusiness@mabellebox.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $1.43M |
| 中国 | 41 | $204.2K |
| 法国 | 22 | $143.3K |
| 泰国 | 6 | $106.2K |
| 新加坡 | 13 | $55.2K |
| 日本 | 2 | $51.0K |
| 新西兰 | 2 | $44.6K |
| 美国 | 2 | $26.8K |
| 马来西亚 | 3 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $188 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $1.27M | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| A-Trading Ltd. | 韩国 | 5 | $155.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Only Fragrances | 法国 | 16 | $115.2K | 工业用芳香物质、香水 |
| Guangzhou Unitech Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $109.7K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Giffarine Skyline Laboratory & Health Care Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $106.2K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $53.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Xuzhou Baide Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.0K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| Robertet S.A. | 法国 | 6 | $28.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Jiangsu Hua Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 玻璃容器、工业用芳香物质 |
| Zhangjiagang Luxe Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.1K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBB US INVESTMENTS LLC | 美国 | 11 | $19.6K | 室内香水、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他护肤品 | Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | $17.0K |
| 2026-07-30 | 其他护肤品 | Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | $17.0K |
| 2026-07-28 | 其他护肤品 | Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | $16.1K |
| 2026-07-28 | 其他护肤品 | Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-07-21 | 皮肤清洁剂 | Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-07-10 | 工业用芳香物质 | Only Fragrances | 法国 | $114 |
| 2026-07-10 | 工业用芳香物质 | Only Fragrances | 法国 | $3.3K |
| 2026-07-10 | 工业用芳香物质 | Only Fragrances | 法国 | $2.8K |
| 2026-07-10 | 工业用芳香物质 | Only Fragrances | 法国 | $625 |
| 2026-07-10 | 工业用芳香物质 | Only Fragrances | 法国 | $2.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 其他护肤品 | MBB US INVESTMENTS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | 唇部化妆品 | MBB US INVESTMENTS LLC | — | $6.5K |
| 2026-06-17 | 室内香水 | MBB US INVESTMENTS LLC | — | $309 |
| 2026-06-17 | 室内香水 | MBB US INVESTMENTS LLC | — | $155 |
| 2026-06-17 | 室内香水 | MBB US INVESTMENTS LLC | — | $309 |
| 2026-06-17 | 室内香水 | MBB US INVESTMENTS LLC | — | $386 |
| 2026-06-17 | 室内香水 | MBB US INVESTMENTS LLC | — | $386 |
| 2026-06-05 | 室内香水 | MBB US INVESTMENTS LLC | — | $2.6K |
| 2026-05-21 | 其他护肤品 | MBB US INVESTMENTS LLC | — | $2.9K |
| 2026-05-21 | 皮肤清洁剂 | MBB US INVESTMENTS LLC | — | $890 |