Green Dragon Trade & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 竹笋制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI RồNG XANH
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$167.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109746572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWQA4B7 |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Số 21 ngách 94/87 Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI RỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN DRAGON TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngách 94/87 Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84913591676 |
| 邮箱 | rongxanhexport68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200591 | 竹笋制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 6 | $126.8K |
| 越南 | 3 | $35.9K |
| 日本 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalat, spol. s r.o. | 捷克 | 6 | $126.8K | 制备面食、酱油 |
| Dalat, spol. s r.o. | 越南 | 2 | $27.6K | 碾磨大米、制备面食 |
| Shinki Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 淀粉根茎、带壳椰子 |
| Shinki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.6K | 带壳椰子、淀粉根茎 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 竹笋制品 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $3.6K |
| 2025-12-01 | 竹笋制品 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $764 |
| 2025-12-01 | 竹笋制品 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $3.8K |
| 2025-12-01 | 竹笋制品 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 竹笋制品 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $4.9K |
| 2025-12-01 | 竹笋制品 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $4.6K |
| 2025-12-01 | 竹笋制品 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 竹笋制品 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.6K |
| 2025-10-29 | 其他非酒精饮料 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.7K |
| 2025-10-29 | 其他非酒精饮料 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.8K |