Songji Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONGJI
10
进口笔数
195
出口笔数
$308.9K
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603677774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX08HCAM |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | 163/342, Kp 2, Phường Hòa Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONGJI |
| 企业英文名称 | SONGJI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F37, khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84833951451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $308.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 191 | $1.58M |
| 柬埔寨 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Supply Chain Ltd. | 中国 | 5 | $156.2K | 卫生用品、塑料配件 |
| Hong Kong Huaxu Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.7K | 家具配件、贱金属配件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.03M | 非织造标签、印刷标签 |
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 36 | $219.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 35 | $208.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855 - DNCX) | 3 | $32.6K | 金属钩环、贱金属扣件 | |
| Evolution3 Ltd. | 越南 | 7 | $18.7K | 金属拉链、印刷标签 |
| Din Tsun Holding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Simon Safety Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.0K | 金属钩环、其他拉链 |
| Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.0K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 9 | $10.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Cong Ty TNHH MTV Nha May May Mac Duc (DNCX) | 越南 | 9 | $9.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 金属钩环 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 金属钩环 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 金属钩环 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 金属钩环 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 金属纽扣 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-09 | 扣件及零件 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-09 | 扣件及零件 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-09 | 金属纽扣 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-09 | 扣件及零件 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 扣件及零件 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属钩环 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $313 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855 - DNCX) | — | $313 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855 - DNCX) | — | $6.1K |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $313 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855 - DNCX) | — | $826 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CONG TY TNHH UNIPAX (MST:3600580855 - DNCX) | — | $524 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $826 |