Red Rose Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU RED ROSE
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$92.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316877421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSX8385 |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | 523/27 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RED ROSE |
| 企业英文名称 | RED ROSE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 523/27 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02822080028 |
| 邮箱 | qui.redrosevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $91.9K |
| 日本 | 1 | $100 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国澳门 | 7 | $91.9K | 混合调味料、制备面食 |
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $100 | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 小麦粉 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $555 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $307 |
| 2026-04-15 | 混合调味料 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $80 |
| 2026-04-15 | 番石榴芒果山竹 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $115 |
| 2026-04-15 | 柑橘 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $230 |
| 2026-04-15 | 鲜榴莲 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 加糖乳制品 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $113 |
| 2026-04-15 | 其他干果 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $210 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 混合调味料 | XIN YUE XIANG IMPORTS & EXPORTS TRADING CO LTD | 中国香港 | $62 |