Hong Ha Production Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 瓦楞纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI SảN XUấT HồNG Hà
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$754.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202030871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51T3S7F |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Thôn 1 Doãn Lại (nhà ông Đinh Văn Nhần), Xã Lại Xuân, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA PRODUCTION TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lại Xuân 1 (tại nhà Ông Đinh Văn Nhần), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842258900059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $742.6K |
| 中国香港 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $462.4K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Sanhua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $145.8K | 氮、氧 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $116.2K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sunby Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.2K | 6mm以下精炼铜丝、木制包装容器 |
| Xingtailai Sports Products Co., Ltd. | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $763 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $286 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $48 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $333 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $6 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | XINGTAILAI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸板 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $154 |