TODACO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他锌制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TODACO

1
进口笔数
170
出口笔数
$2.9K
进口金额
$2.52M
出口金额
2024-10-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 4 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $41.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 4 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $41.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603699016
企查查编码QVND4WJ1SX
成立日期2020-01-06
联系地址Số nhà 50, ấp Bàu Cối, Xã Bảo Quang, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TODACO
企业英文名称TODACO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 50, khu phố Bàu Cối, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84799985996
邮箱todaco2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
790700其他锌制品
761699其他铝制品
841490泵及压缩机零件
841899制冷设备零件
761510铝制家用器具
820551家用手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南169$2.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spectrum Brands HHI (Zhongshan) Co., Ltd.中国1$2.9K其他金属锁、其他家用电动热器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南124$2.17M其他塑料制品、电力控制板
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南35$235.5K其他塑料制品、吸尘器零件
Yujin Vina Co., Ltd.越南4$39.2K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Yujin Vina Co., Ltd.越南4$39.2K瓦楞纸箱、印刷标签
CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST: 3603705051)1$21.0K其他锌制品
CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051)越南1$9.6K电力控制板、其他铝制品
CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427)越南1$766机器刷子部件、其他工业用纺织品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24金属模具(非注塑)SPECTRUM BRANDS HHI (ZHONGSHAN) CO LTD中国$1.4K
2024-10-24金属模具(非注塑)SPECTRUM BRANDS HHI (ZHONGSHAN) CO LTD中国$1.1K
2024-10-24金属模具(非注塑)SPECTRUM BRANDS HHI (ZHONGSHAN) CO LTD中国$285

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他锌制品VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD越南$18.5K
2026-03-27制冷设备零件JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-03-16泵及压缩机零件CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051)越南$1.2K
2026-03-16其他铝制品CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051)越南$381
2026-03-16其他铝制品CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051)越南$631
2026-03-16其他锌制品CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051)越南$7.5K
2026-03-04铝制家用器具YUJIN VINA CO LTD越南$8.6K
2026-03-03铝制家用器具CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$8.6K
2026-02-11其他锌制品CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST: 3603705051)$21.0K
2026-02-05制冷设备零件CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427)越南$766

相关企业 · 同类产品

TODACO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →