TODACO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TODACO
1
进口笔数
170
出口笔数
$2.9K
进口金额
$2.52M
出口金额
2024-10-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603699016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4WJ1SX |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Số nhà 50, ấp Bàu Cối, Xã Bảo Quang, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TODACO |
| 企业英文名称 | TODACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50, khu phố Bàu Cối, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84799985996 |
| 邮箱 | todaco2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 820551 | 家用手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $2.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spectrum Brands HHI (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他金属锁、其他家用电动热器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 124 | $2.17M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $235.5K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.2K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST: 3603705051) | 1 | $21.0K | 其他锌制品 | |
| CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051) | 越南 | 1 | $9.6K | 电力控制板、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427) | 越南 | 1 | $766 | 机器刷子部件、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 金属模具(非注塑) | SPECTRUM BRANDS HHI (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-24 | 金属模具(非注塑) | SPECTRUM BRANDS HHI (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-24 | 金属模具(非注塑) | SPECTRUM BRANDS HHI (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $285 |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他锌制品 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2026-03-27 | 制冷设备零件 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051) | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051) | 越南 | $381 |
| 2026-03-16 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051) | 越南 | $631 |
| 2026-03-16 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST 3603705051) | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-04 | 铝制家用器具 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-03-03 | 铝制家用器具 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $8.6K |
| 2026-02-11 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH TATA AUTO ACCESSORY VIET NAM (MST: 3603705051) | — | $21.0K |
| 2026-02-05 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427) | 越南 | $766 |