Kim Phat Industry Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP KIM PHáT
37
进口笔数
0
出口笔数
$28.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315994348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QAK6QA |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT INDUSTRY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862914745 |
| 传真 | 02862914745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $26.2K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 3 | $701 |
| 中国台湾 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Soperb Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 机械零件、滚珠轴承 |
| Jinhua Beiduo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 机床零件、可互换金属模具 |
| Hefei Weixuan Wire Brushes Factory | 中国 | 1 | $1.6K | 机器刷子部件、其他钢铁制品 |
| Suzhou Fubang Machinery Chain Transmission Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Shandong Guomao Guotai Reducer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $886 | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Changsha Bego Tools Ltd. | 中国 | 2 | $853 | 铣削工具、金属加工机刀 |
| Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $812 | 电器装置零件、静止变流器 |
| Handan Yongnian Zheshi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $732 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Suzhou Keshuosi Robot Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $675 | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Youd Pneumatic Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $437 | 阀门龙头、不可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 机器刷子部件 | JINHUA BEIDUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 机器刷子部件 | JINHUA BEIDUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 机器刷子部件 | JINHUA BEIDUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 机器刷子部件 | JINHUA BEIDUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 机器刷子部件 | HEFEI WEIXUAN WIRE BRUSHES FACTORY | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 金属加工机刀 | QINGDAO VALAX PRECISION TOOLS CO., LTD. | 日本 | $335 |
| 2026-01-27 | 滚子链 | ANHUI KECHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-01-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $347 |
| 2026-01-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $194 |
| 2026-01-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $192 |