VINH PHU WOOD TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Gỗ Vinh Phú
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201263305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB42JV1V |
| 成立日期 | 2012-05-24 |
| 联系地址 | Đầm cống Kết, tổ dân phố Tân Khê, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Thương mại Gỗ Vinh Phú |
| 企业英文名称 | VINH PHU WOOD TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đầm cống Kết, tổ dân phố Tân Khê, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842253544868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 3 | $41.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BINH DUONG TRADE IMPORT | 喀麦隆 | 1 | $21.5K | 其他粗加工木材 |
| BINH DUONG TRADE IMPORT EXPORT CO | 喀麦隆 | 2 | $20.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 其他粗加工木材 | BINH DUONG TRADE IMPORT EXPORT CO | 喀麦隆 | $5.4K |
| 2023-08-17 | 其他粗加工木材 | BINH DUONG TRADE IMPORT EXPORT CO | 喀麦隆 | $15.0K |
| 2023-02-07 | 其他粗加工木材 | BINH DUONG TRADE IMPORT | 喀麦隆 | $21.5K |