TMC Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tmc Việt Nam
351
进口笔数
1
出口笔数
$4.31M
进口金额
$536
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-02-06
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104313737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC29V0TY |
| 成立日期 | 2009-12-17 |
| 联系地址 | Lô CN-19, Cụm Công nghiệp Tiên Tiến, Xã Thịnh Minh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TMC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-19, Cụm Công nghiệp Tiên Tiến, Xã Thịnh Minh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02436526179 |
| 邮箱 | info@tmcvietnam.com |
| 传真 | 02436526169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.15M |
| 斯洛文尼亚 | 19 | $687.9K |
| 瑞典 | 69 | $324.8K |
| 西班牙 | 48 | $220.6K |
| 意大利 | 52 | $164.7K |
| 法国 | 18 | $139.8K |
| 韩国 | 14 | $119.2K |
| 波兰 | 33 | $116.5K |
| 泰国 | 22 | $91.2K |
| 德国 | 67 | $75.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $536 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Weishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.78M | 熨烫机、气动直线发动机 |
| Belimed AG | 斯洛文尼亚 | 9 | $606.7K | 医用消毒器、其他钢铁制品 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 103 | $555.1K | 洗衣机零件、10公斤以上干衣机 |
| Onnera Laundry Barcelona S.A. | 西班牙 | 51 | $250.9K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Informer Med Sp. Z O.O. | 波兰 | 21 | $203.3K | 其他诊断试剂、其他纸制品 |
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 15 | $121.1K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Belimed AG | 瑞士 | 46 | $120.0K | 非泡沫橡胶密封件、工业清洁制剂 |
| Lowtem Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $119.2K | 塑料容器、医用消毒器 |
| Thermopatch B.V. | 荷兰 | 6 | $21.3K | 机织标签、打字机色带 |
| Alliance Laundry CE s.r.o. | 捷克 | 13 | $14.5K | 洗衣机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Vietnam Company Ltd. | 越南 | 1 | $536 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 法国 | $185 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 法国 | $185 |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | BELIMED AG | 德国 | $77 |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | BELIMED AG | 德国 | $77 |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | BELIMED AG | 瑞士 | $308 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | BELIMED AG | 德国 | $136 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他金属锁 | JASANVIETNAMCOMPANY LTD | 越南 | $536 |