TMC Vietnam Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tmc Việt Nam

351
进口笔数
1
出口笔数
$4.31M
进口金额
$536
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-02-06
最近出口
35
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $852.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $354.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261.9K · 11 笔出口 $536 · 1 笔2024-03进口 $77.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $852.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $354.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261.9K · 11 笔出口 $536 · 1 笔2024-03进口 $77.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $852.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104313737
企查查编码QVNC29V0TY
成立日期2009-12-17
联系地址Lô CN-19, Cụm Công nghiệp Tiên Tiến, Xã Thịnh Minh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TMC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN-19, Cụm Công nghiệp Tiên Tiến, Xã Thịnh Minh, Phú Thọ
经营范围2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02436526179
邮箱info@tmcvietnam.com
传真02436526169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
845020大型洗衣机
848140安全阀
852859非CRT显示器
848180阀门龙头
84512910公斤以上干衣机
382290其他诊断试剂
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
830140其他金属锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$2.15M
斯洛文尼亚19$687.9K
瑞典69$324.8K
西班牙48$220.6K
意大利52$164.7K
法国18$139.8K
韩国14$119.2K
波兰33$116.5K
泰国22$91.2K
德国67$75.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$536

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Weishi Machinery Co., Ltd.中国8$1.78M熨烫机、气动直线发动机
Belimed AG斯洛文尼亚9$606.7K医用消毒器、其他钢铁制品
Electrolux Professional AB瑞典103$555.1K洗衣机零件、10公斤以上干衣机
Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙51$250.9K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Informer Med Sp. Z O.O.波兰21$203.3K其他诊断试剂、其他纸制品
IMESA S.p.A.意大利15$121.1K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Belimed AG瑞士46$120.0K非泡沫橡胶密封件、工业清洁制剂
Lowtem Co., Ltd.韩国14$119.2K塑料容器、医用消毒器
Thermopatch B.V.荷兰6$21.3K机织标签、打字机色带
Alliance Laundry CE s.r.o.捷克13$14.5K洗衣机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jasan Vietnam Company Ltd.越南1$536其他金属锁

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品ELECTROLUX PROFESSIONAL AB法国$185
2026-04-29其他钢铁制品ELECTROLUX PROFESSIONAL AB法国$185
2026-04-29非CRT显示器ELECTROLUX PROFESSIONAL AB法国$1.1K
2026-04-29其他润滑剂BELIMED AG德国$77
2026-04-29其他润滑剂BELIMED AG德国$77
2026-04-29非CRT显示器ELECTROLUX PROFESSIONAL AB法国$1.1K
2026-04-29非CRT显示器ELECTROLUX PROFESSIONAL AB法国$1.1K
2026-04-29非CRT显示器ELECTROLUX PROFESSIONAL AB法国$1.1K
2026-04-28其他电气开关BELIMED AG瑞士$308
2026-04-28其他电气开关BELIMED AG德国$136

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-06其他金属锁JASANVIETNAMCOMPANY LTD越南$536

相关企业 · 同类产品

TMC Vietnam Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →