THS Industrial Equipment Corporation

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP THS

13
进口笔数
1
出口笔数
$289.9K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2025-10-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315171979
企查查编码QVN3VKB1SC
成立日期2018-07-18
联系地址30/28G Đường Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THS
企业英文名称THS INDUSTRIAL EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址30/28G Đường Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84988704533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731449涂层钢丝制品
731589其他钢铁链
731590钢铁链条零件
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
848280其他轴承
848390传动部件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$289.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国9$260.5K其他塑料制品、机械零件
Ningjin County Changbo Transportation Equipment Co., Ltd.中国2$21.2K涂层钢丝制品、钢铁链条零件
Suzhou Great Chain Transmission Co., Ltd.中国1$4.3K滚子链、钢铁链零件
Nantong Tuorui International Trade Co., Ltd.中国1$3.9K其他塑料制品、机械零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Go Pak Vietnam Co., Ltd.越南1$2.2K瓦楞纸箱、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$500
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$360
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$800
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$975
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-01-08其他塑料制品HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31其他塑料制品CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

THS Industrial Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →