THS Industrial Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP THS
13
进口笔数
1
出口笔数
$289.9K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2025-10-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315171979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VKB1SC |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | 30/28G Đường Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THS |
| 企业英文名称 | THS INDUSTRIAL EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30/28G Đường Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988704533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $289.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $260.5K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Ningjin County Changbo Transportation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 涂层钢丝制品、钢铁链条零件 |
| Suzhou Great Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Nantong Tuorui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $2.2K |