CYD Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CYD VINA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$87.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301172863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MFK68A |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CYD VINA |
| 企业英文名称 | CYD VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thanh Cúc, Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967999983 |
| 邮箱 | cydvina.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $87.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $87.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $515 |
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $412 |
| 2024-07-08 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-08 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-08 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $364 |