Thuan Thanh Phat Commercial Services & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Và XâY DựNG THUậN THàNH PHáT

41
进口笔数
29
出口笔数
$40.2K
进口金额
$102.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $470 · 2 笔出口 $757 · 1 笔2023-10进口 $998 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $799 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $592 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $1.7K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $889 · 1 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $585 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $3.2K · 3 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $796 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-11进口 $844 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $778 · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-04进口 $557 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $470 · 2 笔出口 $757 · 1 笔2023-10进口 $998 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $799 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $592 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $1.7K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $889 · 1 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $585 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $3.2K · 3 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $796 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-11进口 $844 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $778 · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-04进口 $557 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107920994
企查查编码QVNH5FUHU8
成立日期2017-07-13
联系地址Đại Bản, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG THUẬN THÀNH PHÁT
企业英文名称THUAN THANH PHAT COMMERCIAL SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sảnh T4,Toà D5, KĐT Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842462943855
邮箱thuanthanhphatcsac@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
853650其他电气开关
732020钢铁弹簧
846792气动工具零件
853180电气信号装置
850511金属永磁体
841231气动直线发动机
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
391740塑料管件
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392111苯乙烯泡沫塑料板
400922金属增强橡胶管
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$28.4K
美国4$6.7K
中国台湾5$2.7K
中国7$1.2K
意大利2$1.2K
马来西亚1$64

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$99.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ikushima Co., Ltd.日本29$26.2K气动直线发动机、阀门龙头
SOLBERG INTERNATIONAL LTD美国4$6.7K气体过滤机械、过滤净化器零件
Sankyo Seiki Co., Ltd.日本5$3.1K功能机器零件、其他测量仪器
Kunyee Industrial Ltd.中国1$2.1K其他钢铁制品、土方机械零件
AS Sabbadin S.r.l.意大利1$998传动部件、其他轴承
Komatsukouki Co., Ltd.日本1$592钳子镊子、金属加工机刀
Ikushima Co., Ltd.1$447阀门龙头、气动直线发动机
Ikushima Co., Ltd.中国1$12不锈钢管件、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南23$93.5K金属加工机刀、可互换钻具
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南6$8.9K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁弹簧Ikushima Co., Ltd.日本$8
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Ikushima Co., Ltd.日本$5
2026-04-28钢铁弹簧Ikushima Co., Ltd.日本$11
2026-04-28钢铁弹簧Ikushima Co., Ltd.日本$11
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Ikushima Co., Ltd.日本$5
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Ikushima Co., Ltd.日本$45
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Ikushima Co., Ltd.日本$45
2026-04-28钢铁弹簧Ikushima Co., Ltd.日本$8
2026-04-27非泡沫橡胶密封件Ikushima Co., Ltd.日本$2
2026-04-27非泡沫橡胶密封件Ikushima Co., Ltd.日本$2

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-091kVA-16kVA变压器SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$1.3K
2026-03-28气体过滤机械KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO$220
2026-03-28滚珠轴承KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO$345
2026-03-28非轻质石油KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$3.8K
2026-03-28气体过滤机械KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO$807
2026-03-28可互换钻具KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO$71
2026-03-28其他化学制剂KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$575
2026-03-28滚珠轴承KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO$153
2026-03-28加强橡胶带KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO$38
2026-03-28滚珠轴承KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO$451

相关企业 · 同类产品

Thuan Thanh Phat Commercial Services & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →