Thuan Thanh Phat Commercial Services & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Và XâY DựNG THUậN THàNH PHáT
41
进口笔数
29
出口笔数
$40.2K
进口金额
$102.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107920994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5FUHU8 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Đại Bản, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG THUẬN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN THANH PHAT COMMERCIAL SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sảnh T4,Toà D5, KĐT Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842462943855 |
| 邮箱 | thuanthanhphatcsac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $28.4K |
| 美国 | 4 | $6.7K |
| 中国台湾 | 5 | $2.7K |
| 中国 | 7 | $1.2K |
| 意大利 | 2 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $99.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikushima Co., Ltd. | 日本 | 29 | $26.2K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| SOLBERG INTERNATIONAL LTD | 美国 | 4 | $6.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Sankyo Seiki Co., Ltd. | 日本 | 5 | $3.1K | 功能机器零件、其他测量仪器 |
| Kunyee Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| AS Sabbadin S.r.l. | 意大利 | 1 | $998 | 传动部件、其他轴承 |
| Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $592 | 钳子镊子、金属加工机刀 |
| Ikushima Co., Ltd. | 1 | $447 | 阀门龙头、气动直线发动机 | |
| Ikushima Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $93.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $2 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 1kVA-16kVA变压器 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 气体过滤机械 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $220 |
| 2026-03-28 | 滚珠轴承 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $345 |
| 2026-03-28 | 非轻质石油 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-28 | 气体过滤机械 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $807 |
| 2026-03-28 | 可互换钻具 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $71 |
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $575 |
| 2026-03-28 | 滚珠轴承 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $153 |
| 2026-03-28 | 加强橡胶带 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $38 |
| 2026-03-28 | 滚珠轴承 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $451 |