Viet Agriculture Biological Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sinh Học Nông Nghiệp Việt
14
进口笔数
0
出口笔数
$673.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312983235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NF7AS4 |
| 成立日期 | 2014-10-22 |
| 联系地址 | 411/48 TCH21, khu phố 4, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET AGRICULTURE BIOLOGICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 411/48 TCH21, khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837355581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 14 | $673.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fertalya Kimya Ith. Ihr. Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 8 | $422.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Fertalya Kimya Import Export Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 5 | $192.8K | 动植物肥料 |
| Fertalya Kimya Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $58.1K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $25.2K |
| 2026-03-28 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $13.6K |
| 2026-03-28 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-03-28 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $15.3K |
| 2025-12-12 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $15.3K |
| 2025-12-12 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $14.7K |
| 2025-12-12 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $12.2K |
| 2025-12-12 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $37.7K |
| 2025-09-03 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $8.1K |
| 2025-09-03 | 动植物肥料 | FERTALYA KIMYA ITH IHR SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $50.3K |