NHAT MINH V & Q PRODUCTION & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU NHậT MINH V&Q
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$269.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108716014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXXYN7Y |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Nhà số 8 ngõ 139 Ngũ Nhạc, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT MINH V&Q |
| 企业英文名称 | NHAT MINH V&Q PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 896/10/3 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84983184611 |
| 邮箱 | giaynhatminhvq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $269.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | 46 | $269.1K | 非织造标签、其他拉链 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 牛皮纸≤150克 | CONG TY TNHH SAKAI AMIORI VIET NAM (MST: 2600964842) | 越南 | $351 |
| 2026-03-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH SAKAI AMIORI VIET NAM (MST: 2600964842) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 未涂布加工纤维纸板 | CONG TY TNHH SAKAI AMIORI VIET NAM (MST: 2600964842) | 越南 | $569 |
| 2026-03-27 | 其他纸及纸板 | CONG TY TNHH SAKAI AMIORI VIET NAM (MST: 2600964842) | 越南 | $565 |
| 2026-03-12 | 未涂布加工纤维纸板 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $504 |
| 2026-03-12 | 其他纸及纸板 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $419 |
| 2026-03-11 | 未涂布纸≤150克 | CONG TY TNHH SAKAI AMIORI VIET NAM (MST: 2600964842) | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 其他纸及纸板 | CONG TY TNHH SAKAI AMIORI VIET NAM (MST: 2600964842) | 越南 | $419 |
| 2026-03-11 | 其他纸及纸板 | CONG TY TNHH SAKAI AMIORI VIET NAM (MST: 2600964842) | 越南 | $427 |
| 2026-03-11 | 未涂布加工纤维纸板 | CONG TY TNHH SAKAI AMIORI VIET NAM (MST: 2600964842) | 越南 | $504 |