Phuc Nhien Phat Material Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư ĐứC PHáT ĐạT BD
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$27.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702837901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN489F80U |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Số 31 đường DC3, tổ 8, khu phố 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ ĐỨC PHÁT ĐẠT BD |
| 企业英文名称 | DUC PHAT DAT BD MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 đường DC3, tổ 8, khu phố 3, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977299367 |
| 邮箱 | ducphatdatbd23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 611692 | 棉手套 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842420 | 喷枪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $27.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $27.7K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 变性酒精 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-24 | 变性酒精 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 棉手套 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-23 | 未涂布加工纤维纸板 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-23 | 未涂布加工纤维纸板 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-23 | 棉手套 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |