United Precision Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 570 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UPE

186
进口笔数
570
出口笔数
$336.5K
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 4 笔出口 $7.8K · 8 笔2023-09进口 $7.2K · 5 笔出口 $17.5K · 12 笔2023-10进口 $4.0K · 4 笔出口 $12.3K · 9 笔2023-11进口 $14.7K · 5 笔出口 $19.0K · 11 笔2023-12进口 $8.5K · 6 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-01进口 $9.9K · 6 笔出口 $19.2K · 13 笔2024-02进口 $6.4K · 5 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-03进口 $23.3K · 8 笔出口 $32.8K · 10 笔2024-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $32.8K · 12 笔2024-05进口 $18.7K · 7 笔出口 $41.7K · 14 笔2024-06进口 $7.2K · 4 笔出口 $42.0K · 15 笔2024-07进口 $21.9K · 5 笔出口 $51.3K · 13 笔2024-08进口 $9.2K · 6 笔出口 $61.8K · 14 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $52.2K · 14 笔2024-10进口 $14.1K · 6 笔出口 $68.3K · 18 笔2024-11进口 $11.8K · 6 笔出口 $77.5K · 16 笔2024-12进口 $9.6K · 5 笔出口 $108.1K · 17 笔2025-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $105.8K · 16 笔2025-02进口 $6.8K · 4 笔出口 $108.0K · 15 笔2025-03进口 $10.3K · 6 笔出口 $117.3K · 21 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $69.0K · 19 笔2025-05进口 $5.1K · 5 笔出口 $92.2K · 14 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $93.9K · 19 笔2025-07进口 $7.1K · 5 笔出口 $115.6K · 18 笔2025-08进口 $14.6K · 4 笔出口 $111.0K · 18 笔2025-09进口 $10.1K · 5 笔出口 $112.7K · 17 笔2025-10进口 $6.9K · 5 笔出口 $117.5K · 18 笔2025-11进口 $5.9K · 5 笔出口 $117.3K · 17 笔2025-12进口 $6.3K · 4 笔出口 $64.9K · 17 笔2026-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $111.5K · 23 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $62.4K · 17 笔2026-03进口 $4.5K · 5 笔出口 $85.3K · 20 笔2026-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $86.3K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 4 笔出口 $7.8K · 8 笔2023-09进口 $7.2K · 5 笔出口 $17.5K · 12 笔2023-10进口 $4.0K · 4 笔出口 $12.3K · 9 笔2023-11进口 $14.7K · 5 笔出口 $19.0K · 11 笔2023-12进口 $8.5K · 6 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-01进口 $9.9K · 6 笔出口 $19.2K · 13 笔2024-02进口 $6.4K · 5 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-03进口 $23.3K · 8 笔出口 $32.8K · 10 笔2024-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $32.8K · 12 笔2024-05进口 $18.7K · 7 笔出口 $41.7K · 14 笔2024-06进口 $7.2K · 4 笔出口 $42.0K · 15 笔2024-07进口 $21.9K · 5 笔出口 $51.3K · 13 笔2024-08进口 $9.2K · 6 笔出口 $61.8K · 14 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $52.2K · 14 笔2024-10进口 $14.1K · 6 笔出口 $68.3K · 18 笔2024-11进口 $11.8K · 6 笔出口 $77.5K · 16 笔2024-12进口 $9.6K · 5 笔出口 $108.1K · 17 笔2025-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $105.8K · 16 笔2025-02进口 $6.8K · 4 笔出口 $108.0K · 15 笔2025-03进口 $10.3K · 6 笔出口 $117.3K · 21 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $69.0K · 19 笔2025-05进口 $5.1K · 5 笔出口 $92.2K · 14 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $93.9K · 19 笔2025-07进口 $7.1K · 5 笔出口 $115.6K · 18 笔2025-08进口 $14.6K · 4 笔出口 $111.0K · 18 笔2025-09进口 $10.1K · 5 笔出口 $112.7K · 17 笔2025-10进口 $6.9K · 5 笔出口 $117.5K · 18 笔2025-11进口 $5.9K · 5 笔出口 $117.3K · 17 笔2025-12进口 $6.3K · 4 笔出口 $64.9K · 17 笔2026-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $111.5K · 23 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $62.4K · 17 笔2026-03进口 $4.5K · 5 笔出口 $85.3K · 20 笔2026-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $86.3K · 18 笔

工商档案

企业注册号0106379821
企查查编码QVNNHYF9UE
成立日期2013-11-29
联系地址Số nhà 10 ngõ 67 Đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UPE
企业英文名称UPE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42B, ngõ 94 đường Phú Thượng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842437930170
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
350691聚合物胶粘剂
400811泡沫橡胶板
820890其他机器刀具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
848020模具底座
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
392119其他泡沫塑料
401610硫化橡胶垫
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品
830520金属订书钉
401693非泡沫橡胶密封件
400811泡沫橡胶板
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南144$186.4K
日本27$108.6K
中国台湾9$33.4K
中国3$5.6K
泰国3$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南556$2.39M
新加坡11$11.2K
马来西亚3$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南48$130.0K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
EMI Corporation日本14$79.9K非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Malugo Vietnam Co., Ltd.越南38$37.2K自粘塑料片、印刷标签
SPECK CO LTD中国台湾9$33.4K自粘纸板、胶粘纸卷/张
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南12$27.7KLED发光二极管、其他纸废料
Noda Vietnam Co., Ltd.越南56$18.6K可互换冲压工具、其他机器刀具
Ningbo Yongliu New Material Technology Co., Ltd.中国1$4.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Soken Chemical Asia Co., Ltd.越南3$2.4K自粘塑料片、聚合物胶粘剂
CCL Design Vietnam Co., Ltd.中国1$1.5K聚合物胶粘剂、其他钢铁制品
DIC (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$1.1K自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南39$1.47M其他塑料制品、ABS共聚物
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南118$381.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南44$57.5K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南26$44.3K帽子配件、非玻璃化转印纸
Laird Vietnam Co., Ltd.越南21$44.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南32$32.3K其他塑料制品、其他电子IC
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南35$27.0K其他塑料制品、其他电子IC
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南35$22.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Weldex Vina Co., Ltd.越南23$20.3K其他塑料制品、其他铝制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南27$17.1K印刷电路、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他塑料制品MALUGO VIETNAM CO LTD越南$670
2026-04-09其他塑料制品MALUGO VIETNAM CO LTD越南$241
2026-04-09其他塑料制品MALUGO VIETNAM CO LTD越南$670
2026-04-09其他塑料制品MALUGO VIETNAM CO LTD越南$241
2026-04-07聚氨酯泡沫塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$95
2026-04-07聚氨酯泡沫塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$463
2026-04-07聚氨酯泡沫塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$130
2026-04-07聚氨酯泡沫塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$331
2026-04-07聚氨酯泡沫塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$95
2026-04-07聚氨酯泡沫塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$130

出口(共 570)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硫化橡胶垫DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$4.7K
2026-04-28硫化橡胶垫DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$5.0K
2026-04-28硫化橡胶垫DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-28硫化橡胶垫DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$2.2K
2026-04-28硫化橡胶垫DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$3.2K
2026-04-27苯乙烯泡沫塑料板DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$94
2026-04-27自粘塑料片DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$917
2026-04-27衬背铝箔DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$2.2K
2026-04-27衬背铝箔DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$5.3K
2026-04-27自粘塑料片DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$32

相关企业 · 同类产品

United Precision Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →