United Precision Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 636 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UPE

193
进口笔数
636
出口笔数
$349.0K
进口金额
$2.73M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-29
最近出口
13
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $508 · 2 笔出口 $6.7K · 6 笔2023-11进口 $14.7K · 5 笔出口 $19.0K · 11 笔2023-12进口 $8.5K · 6 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-01进口 $9.9K · 6 笔出口 $19.2K · 13 笔2024-02进口 $6.4K · 5 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-03进口 $23.3K · 8 笔出口 $32.8K · 10 笔2024-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $32.8K · 12 笔2024-05进口 $18.7K · 7 笔出口 $41.7K · 14 笔2024-06进口 $7.2K · 4 笔出口 $42.0K · 15 笔2024-07进口 $21.9K · 5 笔出口 $51.3K · 13 笔2024-08进口 $9.2K · 6 笔出口 $61.8K · 14 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $52.2K · 14 笔2024-10进口 $14.1K · 6 笔出口 $68.3K · 18 笔2024-11进口 $11.8K · 6 笔出口 $77.5K · 16 笔2024-12进口 $9.6K · 5 笔出口 $108.1K · 17 笔2025-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $105.8K · 16 笔2025-02进口 $6.8K · 4 笔出口 $108.0K · 15 笔2025-03进口 $10.3K · 6 笔出口 $117.3K · 21 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $69.0K · 19 笔2025-05进口 $5.1K · 5 笔出口 $92.2K · 14 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $93.9K · 19 笔2025-07进口 $7.1K · 5 笔出口 $115.6K · 18 笔2025-08进口 $14.6K · 4 笔出口 $111.0K · 18 笔2025-09进口 $10.1K · 5 笔出口 $112.7K · 17 笔2025-10进口 $6.9K · 5 笔出口 $117.5K · 18 笔2025-11进口 $5.9K · 5 笔出口 $117.3K · 17 笔2025-12进口 $6.3K · 4 笔出口 $64.9K · 17 笔2026-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $111.5K · 23 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $62.4K · 17 笔2026-03进口 $4.5K · 5 笔出口 $87.5K · 23 笔2026-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $94.5K · 21 笔2026-05进口 $7.5K · 4 笔出口 $97.0K · 20 笔2026-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $104.3K · 21 笔2026-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $112.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $508 · 2 笔出口 $6.7K · 6 笔2023-11进口 $14.7K · 5 笔出口 $19.0K · 11 笔2023-12进口 $8.5K · 6 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-01进口 $9.9K · 6 笔出口 $19.2K · 13 笔2024-02进口 $6.4K · 5 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-03进口 $23.3K · 8 笔出口 $32.8K · 10 笔2024-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $32.8K · 12 笔2024-05进口 $18.7K · 7 笔出口 $41.7K · 14 笔2024-06进口 $7.2K · 4 笔出口 $42.0K · 15 笔2024-07进口 $21.9K · 5 笔出口 $51.3K · 13 笔2024-08进口 $9.2K · 6 笔出口 $61.8K · 14 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $52.2K · 14 笔2024-10进口 $14.1K · 6 笔出口 $68.3K · 18 笔2024-11进口 $11.8K · 6 笔出口 $77.5K · 16 笔2024-12进口 $9.6K · 5 笔出口 $108.1K · 17 笔2025-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $105.8K · 16 笔2025-02进口 $6.8K · 4 笔出口 $108.0K · 15 笔2025-03进口 $10.3K · 6 笔出口 $117.3K · 21 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $69.0K · 19 笔2025-05进口 $5.1K · 5 笔出口 $92.2K · 14 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $93.9K · 19 笔2025-07进口 $7.1K · 5 笔出口 $115.6K · 18 笔2025-08进口 $14.6K · 4 笔出口 $111.0K · 18 笔2025-09进口 $10.1K · 5 笔出口 $112.7K · 17 笔2025-10进口 $6.9K · 5 笔出口 $117.5K · 18 笔2025-11进口 $5.9K · 5 笔出口 $117.3K · 17 笔2025-12进口 $6.3K · 4 笔出口 $64.9K · 17 笔2026-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $111.5K · 23 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $62.4K · 17 笔2026-03进口 $4.5K · 5 笔出口 $87.5K · 23 笔2026-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $94.5K · 21 笔2026-05进口 $7.5K · 4 笔出口 $97.0K · 20 笔2026-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $104.3K · 21 笔2026-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $112.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号0106379821
企查查编码QVNNHYF9UE
成立日期2013-11-29
联系地址Số nhà 10 ngõ 67 Đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UPE
企业英文名称UPE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42B, ngõ 94 đường Phú Thượng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842437930170
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
350691聚合物胶粘剂
400811泡沫橡胶板
820890其他机器刀具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
848020模具底座
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
392119其他泡沫塑料
401610硫化橡胶垫
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品
830520金属订书钉
401693非泡沫橡胶密封件
350691聚合物胶粘剂
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$198.9K
日本27$108.6K
中国台湾9$33.4K
中国3$5.6K
泰国3$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南619$2.71M
新加坡12$12.4K
马来西亚5$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南52$138.3K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
EMI Corporation日本14$79.9K非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Malugo Vietnam Co., Ltd.越南41$41.5K自粘塑料片、印刷标签
SPECK CO LTD中国台湾9$33.4K自粘纸板、自粘塑料片
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国12$27.7KLED发光二极管、光伏组件
Noda Vietnam Co., Ltd.越南56$18.6K可互换冲压工具、其他机器刀具
Ningbo Yongliu New Material Technology Co., Ltd.中国1$4.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Soken Chemical Asia Co., Ltd.越南3$2.4K自粘塑料片、聚合物胶粘剂
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K印刷标签、自粘塑料片
DIC (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$1.1K非黑印刷油墨、自粘塑料片

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南42$1.67M其他塑料制品、ABS共聚物
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南123$410.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南47$62.3K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南26$44.3K帽子配件、非玻璃化转印纸
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南25$35.8K自粘塑料片、其他塑料制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南41$35.1K其他塑料制品、其他电子IC
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南34$33.9K其他塑料制品、其他电子IC
Weldex Vina Co., Ltd.越南34$33.4K其他塑料制品、其他铝制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南36$23.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南32$22.1K印刷电路、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他塑料制品Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$863
2026-07-20其他塑料制品Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$739
2026-07-09聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$821
2026-07-09聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-04聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-06-04聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$873
2026-06-04聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-06-04聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$260
2026-05-27自粘塑料片Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$208
2026-05-27自粘塑料片Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$224

出口(共 636)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29自粘塑料片Weldex Vina Co., Ltd.越南$117
2026-07-29其他泡沫塑料Weldex Vina Co., Ltd.越南$344
2026-07-29其他泡沫塑料Weldex Vina Co., Ltd.越南$344
2026-07-29自粘塑料片Dongsung Vina Co., Ltd.越南$345
2026-07-29其他泡沫塑料Weldex Vina Co., Ltd.越南$309
2026-07-29自粘塑料片Weldex Vina Co., Ltd.越南$441
2026-07-29其他塑料制品Weldex Vina Co., Ltd.越南$44
2026-07-29其他泡沫塑料Weldex Vina Co., Ltd.越南$464
2026-07-29自粘塑料片Weldex Vina Co., Ltd.越南$349
2026-07-29轻质无纺布Weldex Vina Co., Ltd.越南$506

相关企业 · 同类产品

United Precision Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →