United Precision Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 570 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UPE
186
进口笔数
570
出口笔数
$336.5K
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106379821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHYF9UE |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Số nhà 10 ngõ 67 Đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UPE |
| 企业英文名称 | UPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42B, ngõ 94 đường Phú Thượng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842437930170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 848020 | 模具底座 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $186.4K |
| 日本 | 27 | $108.6K |
| 中国台湾 | 9 | $33.4K |
| 中国 | 3 | $5.6K |
| 泰国 | 3 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 556 | $2.39M |
| 新加坡 | 11 | $11.2K |
| 马来西亚 | 3 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $130.0K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| EMI Corporation | 日本 | 14 | $79.9K | 非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $37.2K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| SPECK CO LTD | 中国台湾 | 9 | $33.4K | 自粘纸板、胶粘纸卷/张 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.7K | LED发光二极管、其他纸废料 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $18.6K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Ningbo Yongliu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Soken Chemical Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 聚合物胶粘剂、其他钢铁制品 |
| DIC (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.47M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $381.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 44 | $57.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $44.3K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $44.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $32.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $27.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $22.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $20.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $17.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
出口(共 570)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫化橡胶垫 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶垫 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶垫 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶垫 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶垫 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $917 |
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 衬背铝箔 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $32 |