Hi Tech Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ HI- TECH
15
进口笔数
6
出口笔数
$372.5K
进口金额
$113.8K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-09-19
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702615592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57BQY8G |
| 成立日期 | 2017-11-07 |
| 联系地址 | Số 29, Đường 11, Khu TTHC, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HI- TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Đường 11, Khu TTHC, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971175929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $233.8K |
| 越南 | 2 | $138.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $55.0K |
| 马来西亚 | 2 | $34.1K |
| 越南 | 4 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $220.5K | 塑料家具、非办公金属家具 |
| Dongguan City Gangjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.5K | 贱金属配件、绝缘电线 |
| Hengxin Group International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.2K | 工业自动缝纫机、钢铁弹簧 |
| Foshan Yiting Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 平型针织机、工业自动缝纫机 |
| Jiangsu Jinfei Pump Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 旋转排量泵、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou Guangyuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 非办公金属家具、矿物棉 |
| Guangzhou Lianrou Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| GZ HUANGXIN E-COM CO.,LTD | 中国 | 1 | $16 | 其他塑料制品、EPDM橡胶 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxshine Enterprises | 印度 | 1 | $55.0K | 平型针织机、其他橡塑机械 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $24.7K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| 5d1a3efbc7df6c9e5260661d4c9232ee | 1 | $23.1K | ||
| STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $11.1K | 其他橡塑机械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 缝纫针 | GZ HUANGXIN E-COM CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | GZ HUANGXIN E-COM CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2026-02-13 | 其他锻钢制品 | GZ HUANGXIN E-COM CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-06 | 其他纺织预处理机 | FOSHAN YITING FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 工业自动缝纫机 | FOSHAN YITING FURNITURE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-06 | 包装机械 | FOSHAN YITING FURNITURE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-06 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN YITING FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-29 | 其他泵和提升机 | JIANGSU JINFEI PUMP MFG CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-10-29 | 其他泵和提升机 | JIANGSU JINFEI PUMP MFG CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-24 | 工业自动缝纫机 | GUANGZHOU GUANGYUANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他钢铁结构体 | STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2025-09-19 | 其他橡塑机械 | STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2025-09-19 | 其他橡塑机械 | STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2025-09-19 | 其他橡塑机械 | STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-09-11 | 8477机器零件 | STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁结构体 | STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-09-11 | 其他橡塑机械 | STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-09-11 | 其他橡塑机械 | STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2025-09-11 | 其他连续输送机 | STEPHENISE MULTIBIZ HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-05-28 | 工业热交换器 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $6.2K |