Allianz Technics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Allianz Technics
- 邮箱5
65
进口笔数
5
出口笔数
$3.50M
进口金额
$98.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-07-30
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106860767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNN7U7E |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 49, phố Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALLIANZ TECHNICS |
| 企业英文名称 | ALLIANZ TECHNICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 49, phố Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842473027899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.65M |
| 英国 | 6 | $705.0K |
| 法国 | 9 | $385.3K |
| 丹麦 | 4 | $290.7K |
| 美国 | 14 | $224.8K |
| 意大利 | 8 | $194.2K |
| 德国 | 2 | $17.7K |
| 土耳其 | 9 | $13.7K |
| 瑞典 | 2 | $10.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $40.0K |
| 新加坡 | 1 | $40.0K |
| 老挝 | 1 | $17.8K |
| 摩洛哥 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AeroSecure Dynamics Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $2.99M | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| 64901d206ab22e7c3a362835f02a8651 | 1 | $332.9K | ||
| AEQON TJ Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $80.2K | 电器装置零件、其他电气设备 |
| Leidos Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $36.5K | X射线装置及零件、X射线管 |
| TT Innovation Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.2K | 非医用X射线设备、电气信号装置 |
| AeroSecure Dynamics Pte. Ltd. | 安道尔 | 1 | $11.1K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Serstech AB | 瑞典 | 1 | $10.8K | 光学分光仪、气体烟雾分析仪 |
| SHY Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他服装配件、服装零件 |
| ITW GSE ApS | 丹麦 | 2 | $357 | 变压器零件、电动机及零件 |
| Timsan Taahut Imalat Montaj San. ve Tic. | 土耳其 | 2 | $308 | 其他风扇、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEQON TJ Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $60.0K | 光缆、非办公金属家具 |
| TJ Systems (S) Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $20.0K | 非医用X射线设备 |
| Phongsubthavy Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.8K | 电气信号装置、其他电气设备 |
| Leidos Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $300 | 初级硅氧烷、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他挂车 | AEROSECURE DYNAMICS PTE LTD | 中国 | $378.0K |
| 2026-04-13 | 其他挂车 | AEROSECURE DYNAMICS PTE LTD | 中国 | $402.0K |
| 2026-04-13 | 其他挂车 | AEROSECURE DYNAMICS PTE LTD | 中国 | $402.0K |
| 2026-04-13 | 其他挂车 | AEROSECURE DYNAMICS PTE LTD | 中国 | $378.0K |
| 2026-04-09 | 机械零件 | YOKOHAMA TWS LK PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $8.2K |
| 2026-03-12 | 其他电路开关装置 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-12 | 其他电气开关 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-12 | 其他纺织制品 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-12 | 车用线束 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他测量仪器 | Phongsubthavy Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.9K |
| 2024-07-30 | 电气信号装置 | Phongsubthavy Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
| 2024-07-30 | 其他电气设备 | Phongsubthavy Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $840 |
| 2024-07-30 | 其他测量仪器 | Phongsubthavy Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $105 |
| 2024-02-02 | 非医用X射线设备 | TJ SYSTEMS (S) PTE LTD | 美国 | $20.0K |
| 2023-12-11 | 750W-75kW交流电机 | LEIDOS SINGAPORE PTE LTD | 摩洛哥 | $300 |
| 2023-11-29 | 非医用X射线设备 | AEQON TJ PTE. LTD. | 美国 | $20.0K |
| 2023-06-30 | 非医用X射线设备 | AEQON TJ PTE. LTD. | 新加坡 | $40.0K |