Casa Packaging Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì CASA
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$618.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301152306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCX5W0E |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Khu Xuân Lê, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ CASA |
| 企业英文名称 | CASA PACKAGING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Xuân Lê, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0984261947 |
| 邮箱 | baobicasa2310@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $618.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2e0cb946f041e01349b1fabefab25661 | 23 | $240.0K | ||
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $203.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $49.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| de8f8db8071ca5aa6eb7fecbc21ad6b0 | 13 | $36.5K | ||
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $32.9K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 30 | $28.4K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Tongda Yangfan Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $8.3K | 液化丁烷、瓦楞纸箱 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | TONGDA YANGFAN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | TONGDA YANGFAN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | TONGDA YANGFAN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $232 |