Tri Viet Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Trí Việt
- 邮箱13
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
10
进口笔数
0
出口笔数
$189.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305678350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXD10GK |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | 172/21 Lê Thúc Hoạch, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172/21 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842866809781 |
| 传真 | 02854464113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $160.7K |
| 日本 | 1 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.2K | 激光机床、其他塑料制品 |
| Nantong Yijie Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.2K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Tianjin Ziling Environmental Technology Co., Ltd. | 1 | $4.9K | 激光机床、其他金属加工机床 | |
| TIANJIN ZILING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.5K | 激光机床 |
| Nantong Dingfa Steel Cutting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $992 | 机床零件、齿轮及变速器 |
| Hebei Hongxing Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 激光机床、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他气泵 | HEBEI HONGXING LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-16 | 其他金属加工机床 | TIANJIN ZILING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-16 | 其他焊接机 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 日本 | $28.3K |
| 2025-06-02 | 齿轮及变速器 | NANTONG DINGFA STEEL CUTTING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-06-02 | 机床零件 | NANTONG DINGFA STEEL CUTTING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-06-02 | 齿轮及变速器 | NANTONG DINGFA STEEL CUTTING CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-05-30 | 测量仪器 | NANTONG YIJIE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-05-19 | 数控金属折弯机 | NANTONG YIJIE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-05-19 | 数控金属折弯机 | NANTONG YIJIE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-02-21 | 激光机床 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $24.0K |