Ngan Thinh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGâN THịNH VIệT NAM
77
进口笔数
76
出口笔数
$135.6K
进口金额
$375.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8YR6FT |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Khu phố Hồi Quan, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÂN THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGAN THINH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hồi Quan, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84978047600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $135.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $357.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 75 | $134.6K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料废料 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $990 | 其他塑料废料、燃料木材废料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 73 | $365.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $372 | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 燃料木材废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-24 | 燃料木材废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-04-24 | 燃料木材废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-24 | 燃料木材废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $866 |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $553 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | — | $1.8K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | — | $2.4K |
| 2026-04-24 | 9mm以上MDF板 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 9mm以上MDF板 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-16 | 9mm以上MDF板 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 9mm以上MDF板 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-30 | 9mm以上MDF板 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 9mm以上MDF板 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 9mm以上MDF板 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-27 | 9mm以上MDF板 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |