Ngan Thinh Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGâN THịNH VIệT NAM

77
进口笔数
76
出口笔数
$135.6K
进口金额
$375.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $3.7K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-10进口 $11.5K · 7 笔出口 $29.1K · 6 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $26.9K · 6 笔2023-12进口 $7.3K · 5 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $299 · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-12进口 $575 · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $663 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-04进口 $415 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $6.5K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $24.8K · 3 笔2026-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $26.9K · 3 笔2026-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $28.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $3.7K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-10进口 $11.5K · 7 笔出口 $29.1K · 6 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $26.9K · 6 笔2023-12进口 $7.3K · 5 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $299 · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-12进口 $575 · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $663 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-04进口 $415 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $6.5K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $24.8K · 3 笔2026-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $26.9K · 3 笔2026-04进口 $16.0K · 4 笔出口 $28.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301209707
企查查编码QVNH8YR6FT
成立日期2022-05-10
联系地址Khu phố Hồi Quan, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGÂN THỊNH VIỆT NAM
企业英文名称NGAN THINH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Hồi Quan, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84978047600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
392390其他塑料包装制品
441520木托盘
392329非乙烯塑料袋
440149燃料木材废料

出口

HS 编码产品
441520木托盘
482390其他纸制品
4411149mm以上MDF板
482290纸制卷轴
441231热带木胶合板
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$135.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$357.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南75$134.6K乙烯聚合物塑料、其他塑料废料
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南2$990其他塑料废料、燃料木材废料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南73$365.1K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南1$6.0K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南1$4.2K木托盘、其他钢铁制品
Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$372自粘塑料卷、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24燃料木材废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$155
2026-04-24燃料木材废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$198
2026-04-24其他纸废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$387
2026-04-24其他纸废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$479
2026-04-24燃料木材废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$155
2026-04-24燃料木材废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$198
2026-04-24其他纸废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$387
2026-04-24其他纸废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$479
2026-04-23其他塑料废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$866
2026-04-23其他塑料废料BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$553

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28热带木胶合板CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM$1.8K
2026-04-28热带木胶合板CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM$2.4K
2026-04-249mm以上MDF板BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$5.2K
2026-04-249mm以上MDF板BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$8.0K
2026-04-169mm以上MDF板BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$5.6K
2026-04-169mm以上MDF板BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$5.6K
2026-03-309mm以上MDF板BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.6K
2026-03-309mm以上MDF板BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$4.0K
2026-03-279mm以上MDF板BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$7.2K
2026-03-279mm以上MDF板BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Ngan Thinh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →