Pan Asia International Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế PAN-ASIA
12
进口笔数
41
出口笔数
$493.0K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-06-04
最近出口
5
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700230597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S3RYUQ |
| 成立日期 | 1996-02-03 |
| 联系地址 | Đường ĐT 743, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PAN-ASIA |
| 企业英文名称 | PAN-ASIA INTERNATIONAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 743, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842747405923 |
| 邮箱 | panasiavn1@gmail.com |
| 传真 | 02743740591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 183.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $201.3K |
| 中国台湾 | 6 | $184.4K |
| 瑞典 | 4 | $67.5K |
| 中国 | 6 | $23.9K |
| 泰国 | 4 | $15.9K |
| 马来西亚 | 4 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $886.5K |
| 越南 | 5 | $250.1K |
| 美国 | 7 | $173.1K |
| 中国台湾 | 3 | $54.8K |
| 阿联酋 | 1 | $7.9K |
| 马来西亚 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Asia International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $201.3K | 藤柳家具、其他木家具 |
| Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 越南 | 3 | $179.8K | 聚丙烯聚合物、塑料管件 |
| Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.1K | 染色化棉混纺布、低吸水率瓷砖 |
| Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.5K | 针叶木胶合板 |
| CHUNG YUAN FANCY CASE CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、木螺钉 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 日本 | 20 | $719.4K | 藤柳家具、木制包装容器 |
| Pan Asia International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $201.3K | 塑料配件、聚丙烯聚合物 |
| Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.4K | 木制餐具、藤柳家具 |
| YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | 3 | $54.8K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| PING PONG GLOBAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 1 | $50.1K | 其他塑料制品、制备面食 |
| Langyue International Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 2 | $44.4K | 其他木家具、聚氨酯泡沫塑料 |
| All Diamond Co., Ltd. | 日本 | 1 | $43.7K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Fullrise Corporation Ltd. | 日本 | 1 | $42.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| PANASIA INTERNATIONAL ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | 1 | $39.9K | 聚丙烯聚合物、塑料管件 |
| Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 美国 | 1 | $20.0K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 其他螺纹紧固件 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国台湾 | $3 |
| 2026-05-20 | 无缝钢管 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国台湾 | $176 |
| 2026-05-20 | 其他螺纹紧固件 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-05-20 | 带配件增强橡胶管 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国台湾 | $18 |
| 2026-05-20 | 6mm以上针叶木 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-05-20 | 钢铁铰接链 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国台湾 | $490 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国 | $494 |
| 2026-05-20 | 金属钩环 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国台湾 | $1 |
| 2026-05-20 | 非木制家具件 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国台湾 | $20.6K |
| 2026-05-20 | 其他螺纹紧固件 | Chung Yuan Fancy Case Co., Ltd. | 中国台湾 | $0 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 木制餐具 | Langyue International Trading Co., Ltd. | 美国 | $31.0K |
| 2026-07-30 | 木制餐具 | Langyue International Trading Co., Ltd. | 美国 | $25.4K |
| 2026-07-30 | 木制餐具 | Langyue International Trading Co., Ltd. | 美国 | $8.9K |
| 2026-06-04 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $170 |
| 2026-06-04 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-06-04 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-06-04 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-06-04 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-06-04 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $876 |
| 2026-06-04 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $1.4K |