MTS Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MTS
1
进口笔数
11
出口笔数
$425
进口金额
$51.5K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2026-06-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310894036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMD4FJ2 |
| 成立日期 | 2011-06-02 |
| 联系地址 | 60/20 Quốc Lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MTS |
| 企业英文名称 | MTS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60/20 Quốc Lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835136084 |
| 邮箱 | info@mtsc.vn |
| 传真 | +842835146867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $425 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $51.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GZ BENBO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国香港 | 1 | $425 | 静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 静止变流器 | GZ BENBO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $425 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他橡胶带 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-06-12 | 其他橡胶带 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $784 |
| 2026-06-12 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $376 |
| 2026-06-12 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-12 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2026-06-11 | 其他橡胶带 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $784 |
| 2026-06-11 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-11 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $376 |
| 2026-06-11 | 其他橡胶带 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-06-11 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $347 |