European Plastic Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA CHâU âU
18
进口笔数
0
出口笔数
$253.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315206597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABS1TC3 |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | 68/8A Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA CHÂU ÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02838493888 |
| 邮箱 | ketoan.euking21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $253.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Weiqing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $169.7K | 1000伏以下插头插座、非铜绕组线 |
| Ningbo Irriplast Irrigation Systems Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo Weiqing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 硫化橡胶地板、非棉装饰品 |
| Zhejiang Juntian Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 塑料管件 |
| Zhejiang Risingsun Inter-Trans Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 980720、组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NINGBO IRRIPLAST IRRIGATION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $199 |