Tin Hiep Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TíN HIệP
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
22
进口笔数
0
出口笔数
$71.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314430469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMS7SK9 |
| 成立日期 | 2017-05-27 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÍN HIỆP |
| 企业英文名称 | TIN HIEP ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978133711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $71.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 13 | $43.2K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.0K | 车身抛光剂、其他擦亮剂 |
| Hangzhou Upwood Hardware & Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
| Hubei Yuli Abrasive Belts Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 石材磨床 | GUANGZHOU LIANGDIAN AUTOMOTIVE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-23 | 车身抛光剂 | GUANGZHOU LIANGDIAN AUTOMOTIVE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 车身抛光剂 | GUANGZHOU LIANGDIAN AUTOMOTIVE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | GUANGZHOU LIANGDIAN AUTOMOTIVE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶垫 | GUANGZHOU LIANGDIAN AUTOMOTIVE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶垫 | GUANGZHOU LIANGDIAN AUTOMOTIVE SUPPLIES CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-09 | 纸基研磨料 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-09 | 纸基研磨料 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $160 |