SHD OFFICE EQUIPMENT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Văn Phòng Shd
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$80.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801121493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0CJFG9 |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Số 439 đường Điện Biên Phủ, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ VĂN PHÒNG SHD |
| 企业英文名称 | SHD OFFICE EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 439 đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 0979623151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $80.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | 10 | $37.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DSGLOBAL VINA CO LTD | 越南 | 20 | $35.6K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $4.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | 4 | $3.3K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 存储单元 | CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270) | 越南 | $482 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270) | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270) | 越南 | $43 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270) | 越南 | $10 |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270) | 越南 | $285 |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270) | 越南 | $206 |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270) | 越南 | $145 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270) | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270) | 越南 | $67 |