Thai Kodama (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH THAI KODAMA ( Việt Nam)
47
进口笔数
73
出口笔数
$1.99M
进口金额
$2.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602851564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP95STME |
| 成立日期 | 2012-06-14 |
| 联系地址 | Lô E12, Đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAI KODAMA (VIỆT NAM). |
| 企业英文名称 | THAI KODAMA (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E12, Đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02513994033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 333.248亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $1.14M |
| 泰国 | 15 | $626.5K |
| 越南 | 12 | $221.2K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $2.24M |
| 越南 | 4 | $52.2K |
| 泰国 | 2 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPSC Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.14M | 其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Thai Kodama Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $625.3K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Taico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $221.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Juyuan Hongtong Plastic Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Taico Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25 | 车用线束、金属表面酸洗制剂 |
| South City Petrochem Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3 | 其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taico Co., Ltd. | 日本 | 66 | $2.24M | 带接头绝缘电线、制冷设备零件 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $52.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Thai Kodama Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $36.0K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Kobayashi & Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $241 | 其他塑料片材、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | TPSC ASIA PTE LTD | 新加坡 | $80.3K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | TPSC ASIA PTE LTD | 新加坡 | $80.3K |
| 2026-04-15 | ABS共聚物 | Thai Kodama Co., Ltd. | 泰国 | $32.3K |
| 2026-04-15 | ABS共聚物 | Thai Kodama Co., Ltd. | 泰国 | $32.3K |
| 2026-03-20 | 制冷设备零件 | TAICO CO LTD | 日本 | $6 |
| 2026-03-20 | 胶粘填料 | TAICO CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-01-12 | 其他苯乙烯聚合物 | TPSC ASIA PTE LTD | 新加坡 | $70.2K |
| 2025-12-25 | 高密度聚乙烯 | Thai Kodama Co., Ltd. | 泰国 | $20.2K |
| 2025-12-25 | 高密度聚乙烯 | THAI KODAMA CO LTD | 泰国 | $902 |
| 2025-12-03 | ABS共聚物 | THAI KODAMA CO LTD | 泰国 | $19.4K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 苯乙烯塑料 | TAICO CO LTD | 日本 | $33.5K |
| 2026-04-09 | 苯乙烯塑料 | TAICO CO LTD | 日本 | $33.5K |
| 2026-04-04 | 聚丙烯塑料 | KOBAYASHI & CO LTD | 日本 | $104 |
| 2026-04-04 | 聚丙烯塑料 | KOBAYASHI & CO LTD | 日本 | $137 |
| 2026-03-19 | 苯乙烯塑料 | TAICO CO LTD | 日本 | $33.5K |
| 2026-02-27 | 苯乙烯塑料 | TAICO CO LTD | 日本 | $33.5K |
| 2026-02-06 | 苯乙烯塑料 | TAICO CO LTD | 日本 | $33.5K |
| 2026-01-15 | 苯乙烯塑料 | TAICO CO LTD | 日本 | $33.5K |
| 2026-01-08 | 乙烯聚合物塑料 | Thai Kodama Co., Ltd. | 泰国 | $35.9K |
| 2025-12-18 | 苯乙烯塑料 | TAICO CO LTD | 日本 | $33.5K |