Thai Kodama (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 苯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH THAI KODAMA ( Việt Nam)

47
进口笔数
73
出口笔数
$1.99M
进口金额
$2.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-10进口 $56.5K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2023-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2023-12进口 $53.8K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-02进口 $54.6K · 1 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-05进口 $58.5K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-07进口 $91.3K · 1 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-09进口 $60.5K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-11进口 $86.6K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-04进口 $81.3K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-06进口 $78.4K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-07进口 $82.0K · 2 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-10进口 $49.9K · 1 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-12进口 $118.4K · 3 笔出口 $66.9K · 2 笔2026-01进口 $70.2K · 1 笔出口 $69.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2026-03进口 $25 · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2026-04进口 $225.2K · 2 笔出口 $67.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-10进口 $56.5K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2023-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2023-12进口 $53.8K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-02进口 $54.6K · 1 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-05进口 $58.5K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-07进口 $91.3K · 1 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-09进口 $60.5K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-11进口 $86.6K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-04进口 $81.3K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-06进口 $78.4K · 1 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-07进口 $82.0K · 2 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-10进口 $49.9K · 1 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-12进口 $118.4K · 3 笔出口 $66.9K · 2 笔2026-01进口 $70.2K · 1 笔出口 $69.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2026-03进口 $25 · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2026-04进口 $225.2K · 2 笔出口 $67.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3602851564
企查查编码QVNP95STME
成立日期2012-06-14
联系地址Lô E12, Đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAI KODAMA (VIỆT NAM).
企业英文名称THAI KODAMA (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E12, Đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02513994033
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本333.248亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390390其他苯乙烯聚合物
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
392010乙烯聚合物塑料
321410胶粘填料
382499其他化学制剂
390190其他乙烯聚合物
390230丙烯共聚物

出口

HS 编码产品
392030苯乙烯塑料
392310塑料包装箱
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡18$1.14M
泰国15$626.5K
越南12$221.2K
中国1$1.5K
日本1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本67$2.24M
越南4$52.2K
泰国2$36.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPSC Asia Pte. Ltd.新加坡18$1.14M其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Thai Kodama Co., Ltd.泰国13$625.3K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Taico Vietnam Co., Ltd.越南12$221.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ningbo Juyuan Hongtong Plastic Chemical Co., Ltd.中国1$1.5K其他饱和聚酯、聚甲醛
Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.2K聚甲醛、ABS共聚物
Taico Co., Ltd.日本1$25车用线束、金属表面酸洗制剂
South City Petrochem Co., Ltd.越南1$3其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taico Co., Ltd.日本66$2.24M带接头绝缘电线、制冷设备零件
TPR Vietnam Co., Ltd.越南4$52.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Thai Kodama Co., Ltd.泰国2$36.0K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Kobayashi & Co., Ltd.菲律宾1$241其他塑料片材、苯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他苯乙烯聚合物TPSC ASIA PTE LTD新加坡$80.3K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物TPSC ASIA PTE LTD新加坡$80.3K
2026-04-15ABS共聚物Thai Kodama Co., Ltd.泰国$32.3K
2026-04-15ABS共聚物Thai Kodama Co., Ltd.泰国$32.3K
2026-03-20制冷设备零件TAICO CO LTD日本$6
2026-03-20胶粘填料TAICO CO LTD日本$19
2026-01-12其他苯乙烯聚合物TPSC ASIA PTE LTD新加坡$70.2K
2025-12-25高密度聚乙烯Thai Kodama Co., Ltd.泰国$20.2K
2025-12-25高密度聚乙烯THAI KODAMA CO LTD泰国$902
2025-12-03ABS共聚物THAI KODAMA CO LTD泰国$19.4K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22苯乙烯塑料TAICO CO LTD日本$33.5K
2026-04-09苯乙烯塑料TAICO CO LTD日本$33.5K
2026-04-04聚丙烯塑料KOBAYASHI & CO LTD日本$104
2026-04-04聚丙烯塑料KOBAYASHI & CO LTD日本$137
2026-03-19苯乙烯塑料TAICO CO LTD日本$33.5K
2026-02-27苯乙烯塑料TAICO CO LTD日本$33.5K
2026-02-06苯乙烯塑料TAICO CO LTD日本$33.5K
2026-01-15苯乙烯塑料TAICO CO LTD日本$33.5K
2026-01-08乙烯聚合物塑料Thai Kodama Co., Ltd.泰国$35.9K
2025-12-18苯乙烯塑料TAICO CO LTD日本$33.5K

相关企业 · 同类产品

Thai Kodama (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →