DMC Biotech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DMC BIOTECH
193
进口笔数
8
出口笔数
$4.30M
进口金额
$141.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-09
最近出口
45
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317275469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXYHUC7 |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Số 688/19 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DMC BIOTECH |
| 企业英文名称 | DMC BIOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 688/19 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0982336689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 291521 | 乙酸 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280610 | 盐酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 292019 | 硫代磷酸酯类 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $2.92M |
| 印度 | 38 | $1.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $91.3K |
| 老挝 | 4 | $40.3K |
| 韩国 | 1 | $9.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $459.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Neway Enterprises Ltd. | 中国 | 20 | $387.6K | 碳酸钠、硫酸钠 |
| RSPL Ltd. | 印度 | 6 | $279.0K | 碳酸钠、卫生用品 |
| Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $278.1K | 连二亚硫酸钠、季戊四醇 |
| Jiangsu Everbright Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 19 | $240.2K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Epoch Master Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $229.4K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $124.2K | 硫酸钠、其他硫酸钠 |
| Shivay Vertex Exim LLP | 印度 | 9 | $114.6K | 氯化镁、氯化钙 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $110.4K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $102.5K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vangtat Gold Mine Sole Ltd. | 越南 | 2 | $58.5K | 盐酸、其他有机硫化合物 |
| Vangtat Gold Mine Sole Ltd. | 老挝 | 4 | $40.3K | 盐酸、硝酸类 |
| Vangtat Mining Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.9K | 硝酸类、锌氧化物 |
| DSR Wire Corp | 韩国 | 1 | $9.6K | 钢绞线缆、合金钢线材 |
| Allied Max International (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 硫酸钠、过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他氯化物 | HUANTAI COUNTY MAQIAO HOUJIN TALCUM POWDER PLANT | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 氯化钙 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | TRANEST PTE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | NEWRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | NEWRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | TRANEST PTE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他氯化物 | HUANTAI COUNTY MAQIAO HOUJIN TALCUM POWDER PLANT | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 亚硫酸钠 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他有机硫化合物 | ALLIED MAX INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $400 |
| 2025-12-19 | 硝酸类 | VANGTAT GOLD MINE SOLE LTD | 老挝 | $18.6K |
| 2025-07-30 | 硫代磷酸酯类 | VANGTAT GOLD MINE SOLE LTD | 老挝 | $6.5K |
| 2025-06-24 | 盐酸 | VANGTAT GOLD MINE SOLE LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-05-12 | 盐酸 | VANGTAT GOLD MINE SOLE LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2025-03-28 | 其他丙烯酸聚合物 | VANGTAT GOLD MINE SOLE LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2025-03-28 | 其他有机硫化合物 | VANGTAT GOLD MINE SOLE LTD | 越南 | $51.2K |
| 2024-04-25 | 锌氧化物 | VANGTAT MINING CO..,LTD | 越南 | $10.9K |
| 2024-04-25 | 硝酸类 | VANGTAT MINING CO..,LTD | 越南 | $19.2K |
| 2024-04-25 | 其他磷酸盐 | VANGTAT MINING CO..,LTD | 越南 | $824 |