Van Su Dat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vạn Sự Đạt
1
进口笔数
5
出口笔数
$300
进口金额
$24.0K
出口金额
2023-07-06
最近进口
2026-03-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702147880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1F6ETR |
| 成立日期 | 2013-01-14 |
| 联系地址 | DC 62, Ô 33, 35, Đường NA2, KDC Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN SỰ ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN SU DAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/28, Đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 02743712832 |
| 传真 | 02743712833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $14.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li Long | 1 | $300 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 5 | $24.0K | 其他纸制品、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他塑料制品 | LI LONG | 中国 | $300 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 瓦楞纸箱 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-03-06 | 瓦楞纸箱 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-01-24 | 瓦楞纸箱 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-01-24 | 瓦楞纸箱 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸箱 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸箱 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-11-24 | 瓦楞纸箱 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-11-24 | 瓦楞纸箱 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2025-09-10 | 其他纸制品 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2025-09-10 | 其他纸制品 | Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 柬埔寨 | $2.8K |