GLOBAL LIGHT PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI áNH SáNG TOàN CầU
5
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110425439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFG2MWX |
| 成立日期 | 2023-07-22 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 134 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL LIGHT TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 134 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0912929579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 仪表计数器零件、LED/LCD指示面板 |
| DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.4K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 燃油分配泵、计量液体泵 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 液晶显示模块 | DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-10 | 液晶显示模块 | DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-05-10 | 通信设备零件 | DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-05-10 | 液晶显示模块 | DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-05-10 | 通信设备零件 | DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-11-11 | 液晶显示模块 | DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-11-11 | 通信设备零件 | DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-07-31 | 通信设备零件 | DONGGUAN ETON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-01-29 | 液晶显示模块 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-29 | 通信设备零件 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $560 |